| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 00:00 | B.B.Ngà vs Na Uy | 1/2 : 0 | 0.88 | 0.99 | 1/4 : 0 | 0.80 | -0.93 | 2 1/2 | 0.84 | -0.98 | 1 | 0.81 | -0.97 | 3.75 | 3.50 | 1.99 |
| 04:00 | Pháp vs Thụy Điển | 0 : 1 3/4 | 0.93 | 0.94 | 0 : 3/4 | 0.92 | 0.95 | 3 | 0.78 | -0.93 | 1 1/4 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 6.30 | 10.50 |
| 08:00 | Mexico vs Ecuador | 0 : 1/4 | 0.88 | 0.99 | 0 : 1/4 | -0.79 | 0.66 | 1 3/4 | 0.80 | -0.94 | 3/4 | 0.87 | 0.93 | 2.21 | 2.96 | 3.80 |
Lịch + Kèo Giao Hữu CLB |
||||||||||||||||
| 17:59 | Olimpia Grudz. vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||
| 17:59 | FK Sochi vs SKA-Khabarovsk | |||||||||||||||
| 17:59 | CSKA Moscow vs Shinnik Yaroslavl | |||||||||||||||
| 17:59 | RKC Waalwijk vs Oberhausen | |||||||||||||||
| 19:00 | CSKA Moscow vs Shinnik Yaroslavl | |||||||||||||||
| 22:00 | Taborsko vs SKU Amstetten | |||||||||||||||
| 22:30 | Zeleznicar Pancevo vs Wolfsberger AC | |||||||||||||||
| 23:00 | Sturm Graz vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||
| 23:30 | Levski Sofia vs Radnik Surdulica | |||||||||||||||
| 23:59 | CSKA 1948 Sofia vs FK Partizan | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.71 | 0 : 0 | 0.75 | -0.99 | 2 1/2 | 0.80 | 0.96 | 1 | 0.72 | -0.96 | 2.30 | 3.40 | 2.55 |
| 01:30 | Clachnacuddin vs Ross County | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 22:00 | Rigas Futbola Skola vs BFC Daugavpils | |||||||||||||||
| 23:00 | FK Liepaja vs FK Ogre United | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | Botafogo/SP vs CRB/AL | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.87 | 0 : 0 | 0.65 | -0.83 | 2 | 0.79 | -0.99 | 3/4 | 0.78 | -0.98 | 2.26 | 2.97 | 3.30 |
Lịch + Kèo Cúp Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:00 | VPS Vaasa vs Inter Turku | 1/2 : 0 | 0.81 | -0.99 | 1/4 : 0 | 0.70 | -0.88 | 2 1/4 | 0.84 | -0.97 | 1 | -0.99 | 0.79 | 3.40 | 3.45 | 2.01 |
Lịch + Kèo Nữ Việt Nam |
||||||||||||||||
| 16:00 | Hà Nội II Nữ vs CLB TPHCM II Nữ | |||||||||||||||
| 16:00 | PP Hà Nam Nữ vs Than Khoáng Sản Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Cúp Chi Lê |
||||||||||||||||
| 05:00 | Audax Italiano vs Palestino | |||||||||||||||
| 07:30 | Univ. Catolica(CHL) vs Everton CD | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Nữ Iceland |
||||||||||||||||
| 01:00 | Vestmannaeyjar Nữ vs Fram Rey. Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Throttur Rey. Nữ vs Breidablik Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Grindavik/Njardvik Nữ vs Valur Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U19 Nữ Châu Âu |
||||||||||||||||
| 22:00 | Bosnia & Herz U19 Nữ vs Thụy Điển U19 Nữ | |||||||||||||||
| 01:00 | Ba Lan U19 Nữ vs Đức U19 Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U21 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 17:59 | Malmo U21 vs Landskrona U21 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Thống kê đối đầu Bồ Đào Nha đấu với Croatia 06h00 ngày 3/7 chi tiết với những thông tin đối đầu, phong độ trước trận và dự đoán kết quả.
| Đặc biệt | 37642 | |||||||||||
| Giải nhất | 47110 | |||||||||||
| Giải nhì | 81418 | 41783 | ||||||||||
| Giải ba | 28815 | 70574 | 27729 | |||||||||
| 66429 | 04690 | 34208 | ||||||||||
| Giải tư | 3076 | 9255 | 1860 | 8838 | ||||||||
| Giải năm | 5877 | 1562 | 7701 | |||||||||
| 6084 | 7290 | 1945 | ||||||||||
| Giải sáu | 244 | 631 | 879 | |||||||||
| Giải bảy | 94 | 08 | 93 | 70 | ||||||||
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
46
|
23
|
| G7 |
245
|
177
|
| G6 |
9055
9726
4392
|
0780
2946
4465
|
| G5 |
6977
|
3300
|
| G4 |
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
| G3 |
31658
29350
|
14379
98713
|
| G2 |
57931
|
14684
|
| G1 |
59091
|
43027
|
| ĐB |
325404
|
475909
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
45
|
71
|
58
|
| G7 |
008
|
530
|
468
|
| G6 |
4062
5746
6591
|
5468
4810
5872
|
9780
1729
7606
|
| G5 |
6152
|
8620
|
1648
|
| G4 |
77126
66496
46579
52250
25881
56352
16765
|
51988
29868
72006
45580
63229
36275
04545
|
66187
80187
05992
28843
08274
50523
22504
|
| G3 |
46332
28464
|
37820
47193
|
52757
69507
|
| G2 |
10630
|
26041
|
38031
|
| G1 |
32859
|
91459
|
37419
|
| ĐB |
531137
|
974245
|
469164
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc