| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 00:00 | B.D.Nha vs Uzbekistan | 0 : 1 3/4 | 0.84 | -0.98 | 0 : 3/4 | 0.80 | -0.94 | 3 | 0.98 | 0.86 | 1 1/4 | 0.98 | 0.82 | 1.21 | 6.60 | 13.50 |
| 03:00 | Anh vs Ghana | 0 : 1 3/4 | 0.82 | -0.96 | 0 : 3/4 | 0.86 | 1.00 | 2 3/4 | 0.82 | -0.98 | 1 1/4 | -0.96 | 0.76 | 1.21 | 6.50 | 14.00 |
| 06:00 | Panama vs Croatia | 1 : 0 | 0.98 | 0.88 | 1/2 : 0 | 0.78 | -0.93 | 2 1/2 | 0.93 | 0.91 | 1 | 0.91 | 0.89 | 6.10 | 4.30 | 1.52 |
| 09:00 | Colombia vs CHDC Congo | 0 : 1 | 0.90 | 0.96 | 0 : 1/2 | -0.92 | 0.77 | 2 1/4 | 0.96 | 0.88 | 1 | -0.89 | 0.73 | 1.52 | 4.10 | 6.60 |
Lịch + Kèo VĐQG Georgia |
||||||||||||||||
| 22:00 | FC Iberia 1999 vs Meshakhte Tkibuli | |||||||||||||||
| 00:00 | Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:00 | Lahti vs TPS Turku | 0 : 1/2 | 0.84 | -0.96 | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.93 | 2 1/2 | 0.98 | 0.89 | 1 | 0.96 | 0.90 | 1.84 | 3.55 | 3.90 |
| 22:00 | VPS Vaasa vs AC Oulu | 0 : 0 | 0.81 | -0.93 | 0 : 0 | 0.88 | 1.00 | 2 1/2 | -0.97 | 0.84 | 1 | 0.98 | 0.88 | 2.38 | 3.45 | 2.71 |
| 22:00 | KuPS vs Ilves Tampere | 0 : 3/4 | 0.89 | 0.99 | 0 : 1/4 | 0.80 | -0.93 | 2 3/4 | 0.94 | 0.93 | 1 | 0.70 | -0.84 | 1.69 | 3.95 | 4.30 |
| 23:00 | Jaro vs Gnistan | 1/4 : 0 | 0.93 | 0.95 | 0 : 0 | -0.84 | 0.72 | 2 1/2 | 0.80 | -0.93 | 1 | 0.77 | -0.92 | 2.95 | 3.50 | 2.20 |
| 23:00 | Inter Turku vs Seinajoen JK | 0 : 1 | 0.93 | 0.95 | 0 : 1/2 | -0.93 | 0.80 | 2 3/4 | 0.88 | 0.99 | 1 1/4 | -0.89 | 0.75 | 1.53 | 4.30 | 5.10 |
| 00:00 | IFK Mariehamn vs Helsinki | 1 1/2 : 0 | 0.87 | -0.99 | 1/2 : 0 | -0.95 | 0.83 | 3 | 0.84 | -0.97 | 1 1/4 | 0.93 | 0.93 | 7.00 | 5.10 | 1.35 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Argentina |
||||||||||||||||
| 04:30 | Nueva Chicago vs Atletico Rafaela | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.81 | 0 : 0 | 0.58 | -0.83 | 1 3/4 | 0.97 | 0.79 | 1/2 | 0.72 | -0.96 | 2.30 | 2.67 | 3.45 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | America/MG vs Criciuma/SC | 0 : 0 | -0.93 | 0.75 | 0 : 0 | -0.96 | 0.78 | 2 | 0.87 | 0.93 | 3/4 | 0.82 | 0.98 | 2.88 | 3.15 | 2.41 |
Lịch + Kèo Cúp Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | BK Astrio vs Angelholms | |||||||||||||||
| 00:30 | Jarfalla vs Arlanda | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Nữ Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Hafnarfjordur Nữ vs Valur Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Grindavik/Njardvik Nữ vs Vikingur Rey. Nữ | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu thống kê Thổ Nhĩ Kỳ gặp Mỹ lúc 09h00 hôm nay 26/6 về lịch sử đối đầu, phong độ hai đội và dự đoán kết quả trận đấu.
| Đặc biệt | 62136 | |||||||||||
| Giải nhất | 54550 | |||||||||||
| Giải nhì | 30875 | 24316 | ||||||||||
| Giải ba | 59758 | 19481 | 61360 | |||||||||
| 73165 | 38720 | 37788 | ||||||||||
| Giải tư | 4185 | 0722 | 6889 | 2840 | ||||||||
| Giải năm | 2646 | 6881 | 7363 | |||||||||
| 7989 | 7683 | 0564 | ||||||||||
| Giải sáu | 092 | 906 | 532 | |||||||||
| Giải bảy | 92 | 54 | 23 | 47 | ||||||||
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
70
|
43
|
| G7 |
407
|
828
|
| G6 |
2696
8078
9341
|
3200
8783
1819
|
| G5 |
7887
|
9655
|
| G4 |
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
|
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
|
| G3 |
82119
29145
|
63545
41808
|
| G2 |
86332
|
74557
|
| G1 |
75346
|
85901
|
| ĐB |
957368
|
122206
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
68
|
73
|
60
|
| G7 |
047
|
906
|
930
|
| G6 |
1980
4915
6194
|
1959
8692
7515
|
6278
9258
5683
|
| G5 |
7811
|
4687
|
5988
|
| G4 |
30230
15722
06908
45568
23293
72547
20203
|
31102
10435
02201
15725
03080
85311
59844
|
48364
75488
81932
73098
18792
23266
30142
|
| G3 |
76666
73039
|
84109
04775
|
93675
73701
|
| G2 |
37364
|
49087
|
58707
|
| G1 |
46958
|
26079
|
68762
|
| ĐB |
712554
|
524922
|
542373
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc