| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| 22:30 | Ba Lan vs Ukraina | 0 : 1/2 | -0.97 | 0.79 | 0 : 1/4 | -0.88 | 0.69 | 2 1/4 | 0.82 | 0.98 | 1 | -0.99 | 0.79 | 2.03 | 3.35 | 3.25 |
| 23:00 | Bulgaria vs Montenegro | 0 : 0 | -0.94 | 0.76 | 0 : 0 | 0.98 | 0.84 | 2 1/4 | -0.99 | 0.79 | 3/4 | 0.72 | -0.93 | 2.76 | 3.20 | 2.36 |
| 23:00 | Slovakia vs Malta | 0 : 1 1/2 | 0.80 | -0.98 | 0 : 3/4 | 0.99 | 0.83 | 2 1/2 | 0.82 | 0.98 | 1 | 0.73 | -0.93 | 1.23 | 5.30 | 10.50 |
| 23:30 | T.N.Kỳ vs North Macedonia | 0 : 1 3/4 | 0.85 | 0.97 | 0 : 3/4 | 0.88 | 0.94 | 3 | 1.00 | 0.80 | 1 1/4 | 0.96 | 0.84 | 1.20 | 5.80 | 10.50 |
| 00:00 | Na Uy vs Thụy Điển | 0 : 1/2 | 0.82 | 1.00 | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.89 | 2 1/2 | 0.85 | 0.95 | 1 | 0.80 | 1.00 | 1.82 | 3.60 | 3.70 |
| 01:45 | Áo vs Tunisia | 0 : 1 | 0.90 | 0.92 | 0 : 1/2 | -0.93 | 0.75 | 2 1/4 | 0.70 | -0.90 | 1 | 0.88 | 0.92 | 1.48 | 3.95 | 5.90 |
| 08:00 | Canada vs Uzbekistan | 0 : 1 | 0.95 | 0.87 | 2 1/2 | 1.00 | 0.80 | 1.54 | 3.80 | 5.30 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Romania |
||||||||||||||||
| 00:30 | Voluntari vs Hermannstadt | 0 : 0 | 0.93 | 0.77 | 0 : 0 | 0.92 | 0.78 | 2 1/4 | 0.90 | 0.86 | 1 | -0.93 | 0.69 | 2.60 | 3.20 | 2.38 |
Lịch + Kèo VĐQG Ecuador |
||||||||||||||||
| 05:00 | Leones del Norte vs Macara | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.99 | 0 : 0 | -0.95 | 0.71 | 2 | 0.91 | 0.85 | 3/4 | 0.82 | 0.94 | 2.93 | 3.05 | 2.32 |
Lịch + Kèo VĐQG Uruguay |
||||||||||||||||
| 01:00 | Boston River vs Liverpool P. (URU) | 1/4 : 0 | 0.85 | 0.85 | 0 : 0 | -0.98 | 0.68 | 2 1/4 | 0.85 | 0.85 | 1 | 0.84 | 0.86 | 2.89 | 3.10 | 2.07 |
| 06:00 | CA Penarol vs Central Espanol | 0 : 1 | 0.85 | 0.85 | 0 : 1/2 | 0.92 | 0.78 | 2 1/2 | 0.85 | 0.85 | 1 | 0.80 | 0.90 | 1.45 | 3.80 | 5.00 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Iceland |
||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | UMF Njardvik vs Grotta | 0 : 1 | 0.91 | 0.93 | 0 : 1/2 | -0.94 | 0.78 | 3 | 0.81 | -0.99 | 1 1/4 | 0.85 | 0.97 | 1.53 | 4.35 | 4.65 |
| 02:15 | Throttur Rey. vs UMF Grindavik | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Nhật Bản |
||||||||||||||||
| 17:00 | Vanraure Hachinohe vs Fukushima Utd | 0 : 3/4 | 0.87 | 0.95 | 0 : 1/4 | 0.81 | -0.99 | 2 1/2 | 0.95 | 0.85 | 1 | 0.89 | 0.91 | 1.67 | 3.50 | 4.25 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 05:00 | Ponte Preta/SP vs Botafogo/SP | 0 : 0 | 0.95 | 0.93 | 0 : 0 | 1.00 | 0.88 | 2 | 0.91 | 0.95 | 3/4 | 0.82 | -0.96 | 2.68 | 3.15 | 2.58 |
Lịch + Kèo Liên Đoàn Ai Cập |
||||||||||||||||
| 21:00 | Al Masry vs ZED FC | 0 : 3/4 | 0.82 | 0.94 | 2 1/4 | 1.00 | 0.76 | 1.63 | 3.65 | 5.20 | ||||||
Lịch + Kèo U17 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 18:30 | Đan Mạch U17 vs Italia U17 | |||||||||||||||
| 18:30 | Pháp U17 vs Montenegro U17 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U19 Đông Nam Á |
||||||||||||||||
| 16:00 | Việt Nam U19 vs Đông Timo U19 | |||||||||||||||
| 20:00 | Indonesia U19 vs Myanmar U19 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Toulon Tournament |
||||||||||||||||
| 20:00 | Nhật Bản U19 vs B.B.Ngà U23 | |||||||||||||||
| 23:30 | Venezuela U20 vs Canada U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu thống kê về Hà Lan gặp Algeria hôm nay ngày 4/6 với lịch sử đối đầu, hiệu suất bàn thua và nhận định trước trận đấu.
| Đặc biệt | 24042 | |||||||||||
| Giải nhất | 81440 | |||||||||||
| Giải nhì | 92978 | 42290 | ||||||||||
| Giải ba | 08957 | 47417 | 27063 | |||||||||
| 98331 | 40860 | 88797 | ||||||||||
| Giải tư | 7717 | 7829 | 5183 | 4559 | ||||||||
| Giải năm | 6081 | 6150 | 1112 | |||||||||
| 6923 | 8303 | 9866 | ||||||||||
| Giải sáu | 320 | 652 | 359 | |||||||||
| Giải bảy | 73 | 39 | 81 | 84 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
31
|
31
|
93
|
| G7 |
765
|
118
|
301
|
| G6 |
2161
5810
1059
|
8052
1641
9235
|
4159
6949
8396
|
| G5 |
0068
|
6552
|
6492
|
| G4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
| G3 |
84813
28041
|
51582
27665
|
18976
29823
|
| G2 |
82755
|
98397
|
37695
|
| G1 |
18276
|
57164
|
48824
|
| ĐB |
536294
|
633119
|
371354
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
92
|
14
|
11
|
| G7 |
552
|
411
|
869
|
| G6 |
0862
4625
4626
|
0717
3182
1169
|
3563
1157
7412
|
| G5 |
0869
|
8270
|
6220
|
| G4 |
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
|
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
|
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
|
| G3 |
43652
64214
|
17803
22584
|
80444
70417
|
| G2 |
72050
|
08181
|
49107
|
| G1 |
58985
|
65759
|
47204
|
| ĐB |
197341
|
870587
|
080550
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc