| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 17:59 | B.D.Nha U16 Nữ vs Đức U16 Nữ | |||||||||||||||
| 17:59 | Bỉ U16 Nữ vs Pháp U16 Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Ngoại Hạng Anh |
||||||||||||||||
| 02:00 | Arsenal vs Burnley | 0 : 2 3/4 | -0.97 | 0.85 | 1 1/4 | -0.95 | 0.73 | 3 1/2 | 0.88 | 1.00 | 1 1/2 | 0.83 | 0.93 | 1.10 | 11.00 | 26.00 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Tây Ban Nha |
||||||||||||||||
| 01:30 | Leganes vs Huesca | 0 : 1/2 | -0.96 | 0.84 | 2 1/2 | 0.88 | 0.99 | 2.04 | 3.45 | 3.35 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Armenia |
||||||||||||||||
| 20:00 | Shirak vs Urartu | |||||||||||||||
| 22:00 | Gandzasar vs Pyunik | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Ba Lan |
||||||||||||||||
| 00:00 | Arka Gdynia vs Nieciecza | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.81 | 2 3/4 | 0.80 | 1.00 | 1.73 | 3.90 | 3.80 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Bulgaria |
||||||||||||||||
| 23:30 | FK Montana 1921 vs Spartak Varna | 1 1/4 : 0 | 0.99 | 0.71 | 2 1/2 | 0.71 | 0.99 | 6.90 | 4.45 | 1.28 | ||||||
| 23:30 | FK Dobrudzha 1919 vs Botev Vratsa | 0 : 1 | 0.97 | 0.79 | 2 1/4 | 0.77 | 0.93 | 1.49 | 3.60 | 5.00 | ||||||
| 23:30 | Beroe vs Septemvri Sofia | 0 : 0 | 0.77 | 0.99 | 2 1/2 | 0.77 | 0.99 | 2.24 | 3.30 | 2.50 | ||||||
| 23:30 | Lok. Sofia vs Slavia Sofia | 0 : 3/4 | 0.75 | -0.99 | 2 1/2 | 0.76 | 0.94 | 1.53 | 3.70 | 4.40 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Israel |
||||||||||||||||
| 00:00 | Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin | 0 : 3/4 | 0.96 | 0.74 | 2 1/2 | 0.90 | 0.80 | 1.73 | 3.35 | 3.65 | ||||||
| 00:00 | Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias | 0 : 1/4 | 0.85 | 0.85 | 2 1/4 | 0.90 | 0.80 | 2.08 | 3.10 | 2.90 | ||||||
| 00:00 | Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya | 3/4 : 0 | 0.77 | 0.93 | 2 3/4 | 0.75 | 0.95 | 3.45 | 3.60 | 1.72 | ||||||
| 00:00 | HIK Shmona vs Ashdod | 0 : 0 | 0.72 | 0.98 | 2 1/2 | 0.78 | 0.92 | 2.21 | 3.30 | 2.53 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:00 | Lahti vs VPS Vaasa | 0 : 1/4 | 0.99 | 0.89 | 2 1/4 | 0.95 | 0.92 | 2.25 | 3.15 | 3.15 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Romania |
||||||||||||||||
| 00:30 | Farul Constanta vs FC Metaloglobus | 0 : 1 3/4 | 0.87 | 0.95 | 3 1/4 | 0.91 | 0.89 | 1.22 | 5.80 | 9.00 | ||||||
| 00:30 | Unirea Slobozia vs UTA Arad | 0 : 1/4 | 0.81 | -0.99 | 2 1/4 | 0.82 | 0.98 | 2.06 | 3.35 | 3.20 | ||||||
| 00:30 | Hermannstadt vs Steaua Bucuresti | 1/4 : 0 | 0.74 | -0.93 | 2 1/2 | 0.99 | 0.81 | 2.65 | 3.35 | 2.35 | ||||||
| 00:30 | Petrolul Ploiesti vs Otelul Galati | 0 : 3/4 | 0.86 | 0.96 | 2 1/4 | 0.88 | 0.92 | 1.62 | 3.65 | 4.80 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Thụy Sỹ |
||||||||||||||||
| 01:15 | Aarau vs Grasshoppers | 0 : 1/4 | 0.94 | 0.88 | 2 3/4 | 0.91 | 0.89 | 2.18 | 3.55 | 2.94 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Djurgardens vs Sirius | 0 : 1/4 | 1.00 | 0.88 | 2 3/4 | 0.83 | -0.96 | 2.23 | 3.75 | 2.75 | ||||||
| 00:00 | Orgryte vs Goteborg | 1/2 : 0 | 0.99 | 0.89 | 2 3/4 | 0.91 | 0.96 | 3.50 | 3.75 | 1.89 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Ukraina |
||||||||||||||||
| 17:00 | Kudrivka vs LNZ Cherkasy | 1 : 0 | 0.93 | 0.83 | 2 1/4 | 0.90 | 0.86 | 6.30 | 3.90 | 1.46 | ||||||
| 17:00 | Zorya vs Polissya Zhytomyr | 1 : 0 | 0.88 | 0.88 | 2 1/2 | 0.80 | 0.96 | 5.20 | 4.05 | 1.50 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Ấn Độ |
||||||||||||||||
| 21:00 | Kerala Blasters vs FC Goa | 1/4 : 0 | -0.99 | 0.81 | 2 1/4 | 0.93 | 0.94 | 3.55 | 3.15 | 2.08 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Uruguay |
||||||||||||||||
| 04:30 | Dep. Maldonado vs Danubio | 0 : 1/2 | 0.97 | 0.73 | 2 1/4 | 1.00 | 0.80 | 2.03 | 3.10 | 3.25 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Ai Cập |
||||||||||||||||
| 21:00 | Talaea El Gaish vs Pharco FC | 0 : 1/2 | 0.83 | -0.95 | 1 3/4 | 0.84 | 0.96 | 1.80 | 3.00 | 5.10 | ||||||
| 21:00 | Kahraba Ismailia vs Haras Al Hodoud | 0 : 3/4 | -0.95 | 0.83 | 2 1/4 | -0.99 | 0.79 | 1.77 | 3.45 | 4.40 | ||||||
| 00:00 | Ghazl Al Mahalla vs Ittihad Alexandria | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.88 | 1 1/2 | 0.80 | 1.00 | 3.35 | 2.56 | 2.55 | ||||||
| 00:00 | Al Mokawloon vs Wadi Degla SC | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.95 | 1 3/4 | 0.76 | -0.96 | 2.21 | 2.95 | 3.45 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Ba Lan |
||||||||||||||||
| 23:00 | Puszcza Nie. vs LKS Lodz | 1/4 : 0 | 0.99 | 0.77 | 2 1/2 | 0.95 | 0.81 | 3.20 | 3.45 | 2.01 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Throttur Rey. vs Leiknir Rey. | 0 : 1 | 0.76 | 0.94 | 3 1/4 | 0.82 | 0.88 | 1.49 | 4.55 | 4.80 | ||||||
| 02:15 | Grotta vs Afturelding | 1 : 0 | 0.96 | 0.74 | 3 1/4 | 0.85 | 0.85 | 4.90 | 4.55 | 1.48 | ||||||
| 02:15 | HK Kopavogur vs UMF Njardvik | 0 : 0 | 0.76 | 0.94 | 3 1/4 | 0.91 | 0.79 | 2.27 | 3.85 | 2.49 | ||||||
| 02:15 | Fylkir vs IR Reykjavik | 0 : 1 1/4 | 0.91 | 0.79 | 3 1/4 | 0.88 | 0.82 | 1.44 | 4.65 | 5.20 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | Haka vs HJK Klubi 04 | 0 : 1 1/4 | -0.98 | 0.86 | 3 1/4 | 0.99 | 0.87 | 1.46 | 4.70 | 5.30 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Oddevold vs Orebro | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.86 | 2 1/2 | 0.86 | 1.00 | 2.02 | 3.60 | 3.25 | ||||||
| 00:00 | GIF Sundsvall vs Landskrona | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.97 | 2 1/2 | 0.91 | 0.95 | 2.91 | 3.55 | 2.21 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Argentina |
||||||||||||||||
| 01:30 | Def.Belgrano vs Chaco For Ever | 0 : 3/4 | -0.99 | 0.75 | 1 3/4 | 0.80 | 0.96 | 1.75 | 3.10 | 4.80 | ||||||
| 06:00 | All Boys vs Deportivo Moron | 0 : 0 | 0.73 | -0.97 | 1 1/2 | 0.89 | 0.87 | 2.56 | 2.65 | 3.00 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 05:00 | Ponte Preta/SP vs Londrina/PR | 0 : 1/4 | 0.88 | 1.00 | 2 | 0.85 | -0.99 | 2.17 | 3.05 | 3.45 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Chi Lê |
||||||||||||||||
| 06:00 | Deportes Santa Cruz vs Temuco | 0 : 1/2 | 0.85 | 0.85 | 2 1/2 | 0.84 | 0.86 | 1.85 | 3.50 | 3.40 | ||||||
| 06:00 | U. Espanola vs Iquique | 0 : 1/4 | 0.81 | 0.89 | 2 1/2 | 0.93 | 0.77 | 2.05 | 3.35 | 3.00 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Laholms vs Rosengard | 1/2 : 0 | -0.98 | 0.68 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 3.65 | 3.55 | 1.68 | ||||||
| 00:00 | AFC Malmo vs Tvaakers IF | 0 : 3/4 | 0.86 | 0.84 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 1.66 | 3.55 | 3.75 | ||||||
| 00:00 | Angelholms vs Kristianstads | 0 : 1/4 | 0.74 | 0.96 | 2 1/2 | 0.76 | 0.94 | 2.17 | 3.35 | 2.57 | ||||||
| 00:30 | Eskilstuna City vs Arlanda | 0 : 0 | 0.74 | 0.96 | 3 | 0.86 | 0.84 | 2.18 | 3.55 | 2.44 | ||||||
Lịch + Kèo Aus Victoria |
||||||||||||||||
| 16:30 | South Melbourne vs George Cross FC | 1 1/2 : 0 | 0.88 | 1.00 | 3 | 0.88 | 0.92 | 7.20 | 5.10 | 1.34 | ||||||
Lịch + Kèo Vòng loại U19 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 17:59 | Slovakia U19 vs Latvia U19 | |||||||||||||||
| 17:59 | San Marino U19 vs Belarus U19 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Nhận định Racing Club vs Caracas đêm nay, nhận định Racing Club, nhận định Caracas, dự đoán kết quả Racing Club vs Caracas.
| Đặc biệt | 96684 | |||||||||||
| Giải nhất | 69606 | |||||||||||
| Giải nhì | 26263 | 48069 | ||||||||||
| Giải ba | 97425 | 96836 | 63051 | |||||||||
| 93319 | 94292 | 72410 | ||||||||||
| Giải tư | 9876 | 5312 | 7235 | 3516 | ||||||||
| Giải năm | 0688 | 8203 | 2218 | |||||||||
| 3032 | 2173 | 9535 | ||||||||||
| Giải sáu | 656 | 571 | 083 | |||||||||
| Giải bảy | 09 | 51 | 22 | 93 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
12
|
48
|
85
|
| G7 |
333
|
547
|
454
|
| G6 |
8874
8146
6648
|
6709
0455
5932
|
9906
8410
0136
|
| G5 |
0322
|
5334
|
9753
|
| G4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
|
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
|
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
|
| G3 |
82295
83822
|
01415
78662
|
08497
23218
|
| G2 |
74790
|
94679
|
64501
|
| G1 |
01758
|
60094
|
93585
|
| ĐB |
899519
|
457888
|
680674
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
74
|
49
|
10
|
| G7 |
288
|
664
|
949
|
| G6 |
4461
4898
6000
|
7085
2156
2510
|
8297
1486
0008
|
| G5 |
9411
|
0990
|
3623
|
| G4 |
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
| G3 |
96451
79851
|
76412
05049
|
90022
41451
|
| G2 |
41572
|
11367
|
64900
|
| G1 |
87701
|
42716
|
72853
|
| ĐB |
486686
|
996036
|
443862
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc