| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| 17:59 | Algeria vs Bolivia | |||||||||||||||
| 02:45 | B.D.Nha vs Nigeria | |||||||||||||||
| 03:00 | Anh vs Costa Rica | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Tây Ban Nha |
||||||||||||||||
| 02:00 | Malaga vs Las Palmas | 0 : 1/4 | 0.96 | 0.92 | 0 : 0 | 0.68 | -0.80 | 2 1/2 | 1.00 | 0.80 | 1 | 0.88 | 0.92 | 2.25 | 3.50 | 3.15 |
Lịch + Kèo VĐQG Canada |
||||||||||||||||
| 06:00 | Forge FC vs HFX Wanderers | |||||||||||||||
| 06:30 | Inter Toronto vs Cavalry FC | |||||||||||||||
| 09:00 | Vancouver FC vs Pacific FC | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Varbergs BoIS vs Norrby | 0 : 3/4 | 0.93 | 0.95 | 0 : 1/4 | 0.85 | -0.97 | 2 3/4 | 0.98 | 0.82 | 1 | 0.73 | -0.93 | 1.69 | 3.90 | 4.30 |
| 00:00 | Orebro vs GIF Sundsvall | 0 : 1/2 | -0.97 | 0.85 | 0 : 1/4 | -0.93 | 0.80 | 2 1/2 | 0.92 | 0.88 | 1 | 0.87 | 0.93 | 2.03 | 3.50 | 3.30 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | Ceara/CE vs Avai/SC | 0 : 3/4 | -0.99 | 0.87 | 2 1/4 | 0.82 | -0.96 | 1.73 | 3.60 | 4.45 | ||||||
| 06:00 | Goias/GO vs Novorizontino/SP | 0 : 1/4 | -0.96 | 0.84 | 2 | 0.97 | 0.89 | 2.31 | 3.00 | 3.20 | ||||||
| 07:00 | SC Recife/PE vs Athletic Club/MG | 0 : 3/4 | -0.94 | 0.82 | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.91 | 2 1/4 | 0.93 | 0.93 | 1 | -0.93 | 0.78 | 1.81 | 3.45 | 4.20 |
Lịch + Kèo Hạng Nhất Mỹ USL Pro |
||||||||||||||||
| 09:05 | Monterey Bay FC vs Sport. Jacksonville | 0 : 1/2 | 0.70 | -0.94 | 0 : 1/4 | 0.82 | 0.94 | 2 3/4 | 0.85 | 0.91 | 1 1/4 | -0.95 | 0.71 | 1.70 | 3.85 | 3.95 |
| 09:35 | Phoenix Rising vs Louisville City | 1/4 : 0 | 0.90 | 0.86 | 0 : 0 | -0.89 | 0.65 | 2 3/4 | 0.93 | 0.77 | 1 | 0.70 | 1.00 | 2.93 | 3.55 | 2.09 |
Lịch + Kèo Cúp Iceland |
||||||||||||||||
| 02:30 | Afturelding vs Stjarnan | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Cúp Phần Lan |
||||||||||||||||
| 21:00 | KuPS vs VPS Vaasa | |||||||||||||||
| 22:00 | Ilves Tampere vs Lahti | |||||||||||||||
| 22:00 | Seinajoen JK vs Inter Turku | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Aus New South Wales |
||||||||||||||||
| 16:30 | Sydney Olympic vs SD Raiders | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.91 | 0 : 0 | -0.86 | 0.68 | 2 3/4 | 0.81 | -0.95 | 1 1/4 | 1.00 | 0.86 | 2.84 | 3.75 | 2.17 |
Lịch + Kèo Nữ Hàn Quốc |
||||||||||||||||
| 17:00 | Red Angels Nữ vs Hwacheon KSPO Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U17 |
||||||||||||||||
| 06:00 | Brazil U17 vs Mỹ U17 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Toulon Tournament |
||||||||||||||||
| 18:30 | CHDC Congo U23 vs Arập Xêut U21 | |||||||||||||||
| 00:00 | Colombia U19 vs Tunisia U23 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U20 Brazil |
||||||||||||||||
| 01:00 | Corinthians/SP U20 vs Avai/SC U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Vitoria/BA U20 vs America/MG U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Botafogo/RJ U20 vs Criciuma/SC U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Gremio/RS U20 vs Fluminense/RJ U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Juventude/RS U20 vs Bahia/BA U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Phân tích số liệu thống kê đối đầu Brasil đấu với Ma-rốc 05h00 ngày 14/6 về lịch sử đối đầu, phong độ gần đây và nhận định trận đấu.
| Đặc biệt | 07251 | |||||||||||
| Giải nhất | 20211 | |||||||||||
| Giải nhì | 06409 | 84839 | ||||||||||
| Giải ba | 07328 | 20549 | 88071 | |||||||||
| 86630 | 70461 | 88768 | ||||||||||
| Giải tư | 7219 | 6612 | 8243 | 5385 | ||||||||
| Giải năm | 5327 | 5340 | 7378 | |||||||||
| 1611 | 1563 | 9996 | ||||||||||
| Giải sáu | 335 | 887 | 586 | |||||||||
| Giải bảy | 10 | 90 | 47 | 49 | ||||||||
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
87
|
08
|
| G7 |
733
|
057
|
| G6 |
1206
5448
4900
|
2732
6016
3810
|
| G5 |
2886
|
9996
|
| G4 |
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
|
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
|
| G3 |
88804
32394
|
32633
00654
|
| G2 |
20698
|
86680
|
| G1 |
92051
|
25090
|
| ĐB |
397486
|
275897
|
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
47
|
08
|
06
|
| G7 |
717
|
476
|
767
|
| G6 |
7622
2093
9358
|
6827
7757
4478
|
6676
3098
0870
|
| G5 |
9172
|
5703
|
8847
|
| G4 |
74353
74103
01264
75689
90379
51500
65334
|
30851
38717
16301
72518
22320
59046
93564
|
97492
66063
45674
74030
72882
91746
32901
|
| G3 |
33559
63705
|
65776
80784
|
61203
85959
|
| G2 |
84571
|
14299
|
12905
|
| G1 |
68673
|
00864
|
62201
|
| ĐB |
910547
|
556701
|
378018
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc