NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG

16:00 Sri Lanka vs Bhutan
23:00 Hoãn Uganda vs Madagascar
01:45 Hà Lan vs Uzbekistan 0 : 1 3/4 0.90 0.80 0 : 3/4 0.87 0.83 3 0.76 0.94 1 1/4 0.80 0.90 1.24 5.50 8.70
02:00 Niger vs Mauritania 0 : 0 0.87 0.87 0 : 0 0.90 0.84 2 0.83 0.91 3/4 0.84 0.90 2.66 2.77 2.59
02:00 Equatorial Guinea vs Comoros
02:10 Pháp vs Bắc Ireland 0 : 2 1/4 0.90 0.80 0 : 1 0.93 0.77 3 1/4 0.88 0.82 1 1/4 0.74 0.96 1.12 7.20 14.00
06:00 Senegal vs Arập Xêut
06:00 Venezuela vs Iraq
09:00 Peru vs T.B.Nha 2 : 0 0.94 0.76 1 : 0 0.69 -0.99 3 0.82 0.88 1 1/4 0.82 0.88 14.00 6.80 1.13

Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ

18:00 Pháp U23 Nữ vs Mỹ U20 Nữ
22:00 Nigeria Nữ vs Senegal Nữ
22:00 Equatorial Guinea Nữ vs Haiti Nữ
23:00 Ai Cập Nữ vs Tunisia Nữ 0 : 1/4 -0.98 0.80 0 : 0 0.77 -0.95 2 1/4 0.65 -0.89 1 0.89 0.91 2.22 3.40 2.67
23:30 Thụy Điển U18 Nữ vs Iceland U19 Nữ
01:15 Đức U23 Nữ vs Đan Mạch U23 Nữ
02:00 B.B.Ngà Nữ vs Cape Verde Nữ
08:00 Panama Nữ vs Jamaica Nữ

Lịch + Kèo VĐQG Colombia

05:00 Atl. Nacional vs Junior Barranquilla 0 : 1 0.90 0.92 0 : 1/2 0.99 0.83 2 3/4 0.96 0.84 1 1/4 -0.94 0.74 1.52 4.25 5.30

Lịch + Kèo VĐQG Uruguay

05:00 Liverpool P. (URU) vs Cerro Largo 0 : 1/2 0.85 0.85 0 : 1/4 0.96 0.74 2 1/4 0.97 0.73 1 -0.96 0.66 1.85 3.30 3.65

Lịch + Kèo VĐQG Marốc

23:00 FUS Rabat vs Difaa El Jadidi
01:00 Renai. Berkane vs Ittihad Tanger
01:00 Wydad Casablanca vs Olympique Safi
03:00 Olympique Dcheira vs Hassania Agadir

Lịch + Kèo Hạng 2 Phần Lan

22:30 KTP Kotka vs Haka 0 : 1/2 -0.96 0.78 0 : 1/4 -0.89 0.71 2 1/2 0.94 0.86 1 0.85 0.95 2.04 3.40 3.35

Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil

06:00 Vila Nova/GO vs Botafogo/SP 0 : 1/2 -0.94 0.82 0 : 1/4 -0.95 0.69 2 0.91 0.95 3/4 0.76 0.96 2.06 3.15 3.60
06:00 America/MG vs Atletico/GO 0 : 1/4 -0.92 0.79 0 : 0 0.75 -0.88 2 0.90 0.96 3/4 0.79 -0.93 2.36 3.00 3.10

Lịch + Kèo Hạng 2 Chi Lê

06:30 Temuco vs Curico Unido 0 : 1/2 0.95 0.75 0 : 1/4 -0.95 0.65 2 1/2 0.80 0.90 1 0.77 0.93 1.95 3.45 3.15
06:30 U. Espanola vs U. San Felipe 0 : 3/4 0.85 0.85 0 : 1/4 0.77 0.93 2 1/2 0.75 0.95 1 0.71 0.99 1.65 3.70 4.10

Lịch + Kèo Liên Đoàn Ai Cập

21:00 Wadi Degla SC vs ZED FC 0 : 1/4 -0.97 0.73 0 : 0 0.77 -0.95 2 1/4 0.93 0.83 1 -0.92 0.71 2.40 2.65 3.10
00:30 ENPPI Cairo vs Al Masry 1/4 : 0 0.82 0.94 0 : 0 -0.84 0.66 2 0.78 0.98 3/4 0.77 -0.97 3.25 2.75 2.23

Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển

00:00 Stockholm Intl vs Vasalunds 0 : 3/4 0.85 0.85 0 : 1/4 0.77 0.93 3 0.78 0.92 1 1/4 0.85 0.85 1.66 3.75 3.55
00:00 Angelholms vs BK Olympic Malmo 0 : 1/4 0.96 0.74 0 : 0 0.74 0.96 3 0.85 0.85 1 1/4 0.91 0.79 2.14 3.55 2.49
00:30 Utsiktens BK vs Rosengard 1 : 0 0.85 0.85 1/2 : 0 0.74 0.96 3 0.96 0.74 1 1/4 0.93 0.77 4.55 3.95 1.47
00:30 Jarfalla vs IFK Stocksund 0 : 3/4 0.85 0.85 0 : 1/4 0.76 0.94 3 1/2 0.85 0.85 1 1/2 0.85 0.85 1.67 3.95 3.35

Lịch + Kèo U19 Đông Nam Á

20:00 Singapore U19 vs Brunei U19 0 : 3 1/2 0.97 0.81 0 : 1 1/2 0.94 0.84 4 1/2 0.84 0.94 2 0.95 0.83 1.03 12.00 17.00
20:00 Thái Lan U19 vs Malaysia U19 0 : 1 0.80 0.86 0 : 1/2 0.93 0.71 2 1/2 0.80 0.86 1 0.73 0.91 1.53 3.71 5.30

Lịch + Kèo Giao Hữu U16

15:00 Albania U16 vs Bulgaria U17

Lịch + Kèo Giao Hữu U19

16:00 Thụy Điển U19 vs Wales U19
21:00 Latvia U19 vs Estonia U19

Lịch + Kèo Giao Hữu U20

21:00 Arập Xêut U20 vs Panama U20
22:00 Iraq U20 vs Jordan U20
22:00 Mỹ U18 vs Qatar U20

Lịch + Kèo Giao Hữu U21

19:00 North Macedonia U21 vs Mỹ U20
20:00 Nhật Bản U21 vs Ukraina U21
21:00 Belarus U21 vs Kazakhstan U21 0 : 3/4 0.85 0.91 0 : 1/4 0.79 0.97 2 1/2 1.00 0.76 1 0.93 0.83 1.66 3.75 4.70
23:00 Na Uy U21 vs Phần Lan U21 0 : 1 0.99 0.77 0 : 1/4 0.68 -0.93 3 0.83 0.93 1 1/4 0.86 0.90 1.60 4.30 4.45
23:15 Italia U21 vs Albania U21 0 : 1 3/4 0.83 0.93 0 : 3/4 0.77 0.99 3 1/4 -0.99 0.75 1 1/4 0.79 0.97 1.23 6.00 9.80

Lịch + Kèo Giao Hữu U23

23:00 Uzbekistan U23 vs Mỹ U21

Lịch + Kèo Toulon Tournament

20:00 B.B.Ngà U23 vs Canada U20 0 : 1/2 0.80 0.96 0 : 1/4 0.91 0.85 2 3/4 0.89 0.87 1 1/4 -0.93 0.69 1.80 3.60 3.50
23:30 Venezuela U20 vs B.D.Nha U20 1 1/4 : 0 0.85 0.91 1/2 : 0 0.89 0.87 3 0.96 0.80 1 1/4 0.94 0.82 5.70 4.45 1.39
XEM THÊM

XSMB » Xổ số miền Bắc ngày 07-06-2026

Đặc biệt 15393
Giải nhất 33737
Giải nhì 69977 71564
Giải ba 29522 79669 08458
24572 20323 81352
Giải tư 8774 0426 4101 2060
Giải năm 2393 6574 1836
4134 5141 9548
Giải sáu 968 097 715
Giải bảy 09 11 41 15

XSMT » Xổ số miền Trung ngày 07-06-2026

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
7924
5053
9552
6501
7911
1909
9458
7947
3828
G5
9077
1488
3992
G4
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
80897
59285
39042
98039
41191
84885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379

XSMN » Xổ số miền Nam ngày 07-06-2026

Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
89
86
68
G7
390
975
944
G6
2767
3926
1209
2969
5586
7877
4250
6134
5821
G5
2844
2708
6089
G4
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
G3
62494
17948
50166
05013
72512
47262
G2
93762
11228
68605
G1
77615
75933
23556
ĐB
129302
150925
753429

Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Tiêu chí chọn ngày cưới tốt trong tháng 10/2021

  • Xem ngày cưới hỏi nên chọn các ngày sau: Ngày Bất Tương , ngày Hoàng Đạo, ngày Tốc Hỷ, ngày Đại An
  • Tránh tuổi cô dâu phạm phải Kim Lâu
  • Nên chọn giờ hoàng đạo để đón dâu

Xem ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp

Ngày cưới tháng 10 năm 2021 đẹp cho 12 con giáp

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc