| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| 17:59 Hoãn | Nam Phi vs Puerto Rico | |||||||||||||||
| 23:00 | Croatia vs Bỉ | 0 : 0 | 0.84 | 0.98 | 0 : 0 | 0.86 | 0.96 | 2 1/2 | 0.80 | 1.00 | 1 | 0.77 | -0.97 | 2.37 | 3.50 | 2.54 |
| 00:00 | Georgia vs Romania | 0 : 1/4 | 0.83 | 0.99 | 0 : 1/4 | -0.84 | 0.66 | 2 1/2 | 0.99 | 0.81 | 1 | 0.95 | 0.85 | 2.07 | 3.40 | 3.10 |
| 00:00 | Ma Rốc vs Madagascar | 0 : 2 1/4 | 0.92 | 0.90 | 0 : 1 | 0.90 | 0.92 | 3 | 0.82 | 0.98 | 1 1/4 | 0.86 | 0.94 | 1.10 | 7.80 | 17.00 |
| 01:45 | Wales vs Ghana | 0 : 1/4 | 0.82 | 1.00 | 0 : 1/4 | -0.88 | 0.69 | 2 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1 | -0.94 | 0.74 | 2.07 | 3.30 | 3.20 |
| 07:00 | Haiti vs New Zealand | 0 : 0 | -0.97 | 0.79 | 0 : 0 | 1.00 | 0.82 | 2 1/4 | 0.82 | 0.98 | 1 | 0.96 | 0.84 | 2.67 | 3.30 | 2.36 |
Lịch + Kèo VĐQG Montenegro |
||||||||||||||||
| 01:00 | Iskra Danilo vs FK Jerezo | |||||||||||||||
| 01:00 | Grbalj vs Bokelj Kotor | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Colombia |
||||||||||||||||
| 07:30 | Junior Barranquilla vs Atl. Nacional | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.77 | 0 : 0 | 0.74 | -0.93 | 2 1/4 | 0.84 | -0.98 | 1 | -0.99 | 0.79 | 2.27 | 3.10 | 2.97 |
Lịch + Kèo Cúp Argentina |
||||||||||||||||
| 07:10 | Barracas Central vs CA Huracan | 1/4 : 0 | -0.96 | 0.84 | 1/4 : 0 | 0.66 | -0.78 | 1 3/4 | 0.79 | -0.99 | 3/4 | 0.91 | 0.89 | 3.65 | 2.88 | 2.17 |
Lịch + Kèo Liên Đoàn Ai Cập |
||||||||||||||||
| 21:00 | Wadi Degla SC vs ENPPI Cairo | 0 : 0 | 0.80 | 0.96 | 1 3/4 | 0.82 | 0.94 | 2.58 | 2.96 | 2.82 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | Jyvaskyla JK vs VJS | 0 : 0 | -0.98 | 0.74 | 0 : 0 | 0.99 | 0.77 | 3 | 0.80 | 0.96 | 1 1/4 | 0.89 | 0.87 | 2.55 | 3.70 | 2.18 |
| 23:00 | RoPS Rovaniemi vs OLS Oulu | 0 : 1/4 | 0.78 | 0.98 | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.70 | 3 | 0.77 | 0.99 | 1 1/4 | 0.87 | 0.89 | 1.99 | 3.75 | 2.86 |
Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Rosengard vs Angelholms | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.75 | 0 : 1/4 | 0.84 | 0.86 | 2 3/4 | 0.68 | -0.98 | 1 1/4 | 0.99 | 0.71 | 1.74 | 3.55 | 3.40 |
| 00:30 | Assyriska vs Enkopings | 0 : 0 | 0.75 | 0.95 | 0 : 0 | 0.67 | -0.97 | 3 | 0.80 | 0.90 | 1 1/4 | 0.88 | 0.82 | 2.19 | 3.55 | 2.42 |
Lịch + Kèo Aus Queensland |
||||||||||||||||
| 16:30 | Wynnum Wolves vs Brisbane Roar U21 | 0 : 1 | 0.86 | 0.90 | 0 : 1/2 | 0.94 | 0.82 | 3 3/4 | 0.83 | 0.87 | 1 1/2 | 0.77 | 0.93 | 1.50 | 4.40 | 3.95 |
Lịch + Kèo ASEAN Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 19:15 | Brunei vs Đông Timo | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U19 Đông Nam Á |
||||||||||||||||
| 16:00 | Thái Lan U19 vs Brunei U19 | |||||||||||||||
| 20:00 | Malaysia U19 vs Singapore U19 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U17 Châu Phi |
||||||||||||||||
| 02:00 | Tanzania U17 vs Senegal U17 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U16 |
||||||||||||||||
| 10:00 | Pháp U16 vs Argentina U16 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Toulon Tournament |
||||||||||||||||
| 20:00 | Trung Quốc U19 vs CHDC Congo U23 | |||||||||||||||
| 23:30 | Arập Xêut U21 vs Colombia U19 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U21 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 18:00 | Varbergs BoIS U21 vs Orgryte IS U21 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật ố liệu thống kê về Séc gặp Guatemala lúc 07h00 hôm nay 05/06 với lịch sử đối đầu, hiệu suất ghi bàn và dự đoán kết quả.
| Đặc biệt | 90353 | |||||||||||
| Giải nhất | 21114 | |||||||||||
| Giải nhì | 13583 | 59017 | ||||||||||
| Giải ba | 60434 | 65606 | 92114 | |||||||||
| 46742 | 59900 | 03239 | ||||||||||
| Giải tư | 3708 | 0740 | 2780 | 6463 | ||||||||
| Giải năm | 8154 | 5355 | 5712 | |||||||||
| 2460 | 5262 | 6198 | ||||||||||
| Giải sáu | 650 | 691 | 407 | |||||||||
| Giải bảy | 42 | 67 | 20 | 10 | ||||||||
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
42
|
01
|
| G7 |
975
|
097
|
| G6 |
8467
9122
3843
|
8875
4982
8158
|
| G5 |
5428
|
7995
|
| G4 |
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
| G3 |
89023
62999
|
13446
26463
|
| G2 |
37771
|
35617
|
| G1 |
37418
|
75893
|
| ĐB |
724069
|
013428
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
08
|
48
|
39
|
| G7 |
372
|
244
|
309
|
| G6 |
0244
9957
1606
|
2628
0430
4785
|
2074
7661
6225
|
| G5 |
2799
|
7315
|
1140
|
| G4 |
56864
65810
70373
90351
83333
13752
71353
|
59305
33019
93101
24034
51330
07240
33834
|
69276
84297
08070
80061
18344
28396
34749
|
| G3 |
00003
66394
|
45918
13591
|
38142
21684
|
| G2 |
27569
|
44167
|
96520
|
| G1 |
23234
|
27980
|
29629
|
| ĐB |
725887
|
732919
|
748958
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc