| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 23:00 | Anh vs CHDC Congo | 0 : 1 1/2 | 0.94 | 0.94 | 0 : 1/2 | 0.78 | -0.90 | 2 1/2 | -0.97 | 0.84 | 1 | 0.99 | 0.88 | 1.29 | 5.40 | 12.50 |
| 03:00 | Bỉ vs Senegal | 0 : 1/4 | 0.85 | -0.97 | 0 : 1/4 | -0.84 | 0.72 | 2 1/2 | 0.98 | 0.89 | 1 | 0.96 | 0.91 | 2.13 | 3.30 | 3.55 |
| 07:00 | Mỹ vs Bosnia & Herz | 0 : 1 1/4 | 0.85 | -0.97 | 0 : 1/2 | 0.86 | -0.98 | 2 3/4 | 0.94 | 0.93 | 1 | 0.72 | -0.85 | 1.38 | 4.85 | 8.40 |
Lịch + Kèo Giao Hữu CLB |
||||||||||||||||
| 15:00 | MTK Budapest vs Vasas Budapest | |||||||||||||||
| 15:00 | Odra Opole vs Pardubice | |||||||||||||||
| 15:00 | Erzgebirge Aue vs Jihlava | |||||||||||||||
| 16:00 | Banik Ostrava vs Slavia Kromeriz | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Belarus |
||||||||||||||||
| 00:30 | Slavia Mozyr vs Maxline Vitebsk | 3/4 : 0 | 0.74 | -0.90 | 1/4 : 0 | 0.84 | 1.00 | 2 1/4 | 0.89 | 0.87 | 1 | -0.96 | 0.72 | 3.85 | 3.40 | 1.83 |
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 22:00 | FK Tukums 2000 vs SK Super Nova | 0 : 1/4 | 0.91 | 0.95 | 0 : 1/4 | -0.83 | 0.68 | 2 1/2 | 0.95 | 0.81 | 1 | 0.91 | 0.85 | 2.16 | 3.25 | 2.86 |
Lịch + Kèo VĐQG Ecuador |
||||||||||||||||
| 01:59 | Macara vs LDU Quito | |||||||||||||||
| 01:59 | Independiente JT vs Manta FC | |||||||||||||||
| 01:59 | Univ Catolica Quito vs Mushuc Runa | |||||||||||||||
| 01:59 | SD Aucas vs Guayaquil City | |||||||||||||||
| 01:59 | Orense SC vs Tecnico Uni. | |||||||||||||||
| 01:59 | Libertad (ECU) vs Leones del Norte | |||||||||||||||
| 01:59 | Barcelona SC vs Dep.Cuenca | |||||||||||||||
| 05:00 | LDU Quito vs Orense SC | 0 : 1 | 0.94 | 0.88 | 0 : 1/2 | -0.93 | 0.74 | 2 1/2 | 0.99 | 0.77 | 1 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 3.90 | 5.50 |
| 07:00 | Delfin SC vs Emelec | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Canada |
||||||||||||||||
| 00:00 | Forge FC vs Vancouver FC | 0 : 1 | 0.72 | -0.90 | 0 : 1/2 | 0.95 | 0.87 | 2 1/2 | 0.76 | 1.00 | 1 | 0.66 | -0.96 | 1.40 | 4.25 | 5.90 |
| 03:00 | HFX Wanderers vs Atletico Ottawa | 0 : 0 | 0.88 | 0.94 | 0 : 0 | 0.88 | 0.94 | 2 1/2 | 0.87 | 0.83 | 1 | 0.84 | 0.86 | 2.39 | 3.35 | 2.48 |
Lịch + Kèo Cúp Phần Lan |
||||||||||||||||
| 23:00 | Helsinki vs Ilves Tampere | 0 : 1 | 1.00 | 0.82 | 0 : 1/4 | 0.75 | -0.93 | 3 1/4 | 0.82 | 0.98 | 1 1/4 | 0.81 | -0.94 | 1.64 | 4.40 | 4.10 |
Lịch + Kèo Cúp Chi Lê |
||||||||||||||||
| 05:00 | Deportes Limache vs Coquimbo Unido | 1/4 : 0 | 0.89 | 0.93 | 0 : 0 | -0.90 | 0.72 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 1 1/4 | -0.93 | 0.68 | 2.75 | 3.55 | 2.11 |
| 05:00 | U.Concepcion vs Nublense | 0 : 0 | -0.92 | 0.73 | 0 : 0 | -0.95 | 0.77 | 2 1/2 | 0.77 | 0.99 | 1 | 0.75 | -0.99 | 2.68 | 3.45 | 2.19 |
| 05:00 | Cobresal vs La Serena | 0 : 1/2 | -0.94 | 0.76 | 0 : 1/4 | -0.85 | 0.67 | 2 1/2 | 0.87 | 0.83 | 1 | 0.84 | 0.86 | 2.03 | 3.35 | 3.00 |
| 07:30 | Univ. de Chile vs U. La Calera | 0 : 1 | 0.88 | 0.94 | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.80 | 2 3/4 | 0.86 | 0.90 | 1 1/4 | -0.97 | 0.73 | 1.48 | 4.10 | 5.00 |
Lịch + Kèo Nữ Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Stjarnan Nữ vs Vikingur Rey. Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Eskilsminne IF vs Kristianstads | 0 : 1/2 | 0.85 | 0.85 | 0 : 1/4 | 0.92 | 0.78 | 3 | 0.86 | 0.84 | 1 1/4 | 0.90 | 0.80 | 1.85 | 3.55 | 3.05 |
Lịch + Kèo Nữ Hàn Quốc |
||||||||||||||||
| 17:00 | Gangjin Swans Nữ vs Mung. Sangmu Nữ | 1/4 : 0 | -0.98 | 0.82 | 1/4 : 0 | 0.70 | -0.86 | 2 1/2 | 0.86 | 0.90 | 1 | 0.82 | 0.94 | 3.05 | 3.40 | 2.02 |
Lịch + Kèo U19 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 00:00 | Đan Mạch U19 vs T.B.Nha U19 | 1 : 0 | 0.78 | -0.96 | 1/4 : 0 | -0.90 | 0.78 | 3 | 0.94 | 0.86 | 1 1/4 | 0.94 | 0.86 | 4.10 | 4.00 | 1.65 |
| 02:00 | Wales U19 vs Đức U19 | 2 1/2 : 0 | 0.99 | 0.83 | 1 1/4 : 0 | 0.76 | -0.94 | 3 3/4 | 0.91 | 0.89 | 1 1/2 | 0.81 | 0.99 | 16.50 | 9.00 | 1.08 |
Lịch + Kèo U19 Nữ Châu Âu |
||||||||||||||||
| 19:00 | Áo U19 Nữ vs Thụy Sỹ U19 Nữ | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.76 | 0 : 0 | 0.83 | 0.99 | 2 3/4 | 0.84 | 0.86 | 1 1/4 | -0.96 | 0.66 | 2.27 | 3.50 | 2.53 |
| 22:00 | T.B.Nha U19 Nữ vs Iceland U19 Nữ | 0 : 2 1/2 | 0.81 | -0.99 | 0 : 1 1/4 | -0.95 | 0.77 | 3 1/2 | 0.78 | 0.92 | 1 1/2 | 0.83 | 0.87 | 1.06 | 8.90 | 16.50 |
Lịch + Kèo U20 Brazil |
||||||||||||||||
| 01:00 | Palmeiras/SP U20 vs Cuiaba/MT U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Santos/SP U20 vs Sao Paulo/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Flamengo/RJ U20 vs Avai/SC U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | America/MG U20 vs RB Bragantino/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Botafogo/RJ U20 vs Fluminense/RJ U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Bahia/BA U20 vs Cruzeiro/MG U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Juventude/RS U20 vs Corinthians/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Criciuma/SC U20 vs Gremio/RS U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Fortaleza/CE U20 vs Vasco DG/RJ U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Athletico/PR U20 vs Vitoria/BA U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Thống kê đối đầu U19 Denmark đấu với U19 Wales 20h00 ngày 04/07 về lịch sử đối đầu, phong độ hai đội và dự đoán kết quả trận đấu.
| Đặc biệt | 60468 | |||||||||||
| Giải nhất | 31651 | |||||||||||
| Giải nhì | 71173 | 80230 | ||||||||||
| Giải ba | 59780 | 20731 | 01625 | |||||||||
| 23203 | 02640 | 30168 | ||||||||||
| Giải tư | 1992 | 5360 | 0537 | 8142 | ||||||||
| Giải năm | 3932 | 1982 | 4526 | |||||||||
| 9295 | 8417 | 6527 | ||||||||||
| Giải sáu | 359 | 277 | 412 | |||||||||
| Giải bảy | 33 | 90 | 97 | 12 | ||||||||
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
35
|
82
|
| G7 |
865
|
097
|
| G6 |
9766
0307
5832
|
1951
8183
1794
|
| G5 |
9028
|
2154
|
| G4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
|
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
|
| G3 |
19701
52102
|
76289
57019
|
| G2 |
40839
|
58368
|
| G1 |
25482
|
84371
|
| ĐB |
134812
|
926537
|
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
66
|
22
|
27
|
| G7 |
250
|
148
|
071
|
| G6 |
1802
8288
9256
|
4237
4121
5720
|
1850
6908
8201
|
| G5 |
7587
|
7616
|
2555
|
| G4 |
33014
79902
70241
43992
44354
70195
71278
|
92746
82345
61879
60277
13155
04134
89785
|
17340
20644
47350
98418
75750
56600
29388
|
| G3 |
69534
55091
|
81086
88585
|
67874
72853
|
| G2 |
10253
|
66225
|
70886
|
| G1 |
61687
|
43509
|
22052
|
| ĐB |
773221
|
483966
|
177259
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc