| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 02:00 | Pháp vs Senegal | 0 : 1 | 0.80 | -0.93 | 0 : 1/2 | 0.96 | 0.92 | 2 1/2 | 0.83 | -0.96 | 1 | 0.78 | -0.92 | 1.46 | 4.45 | 6.90 |
| 05:00 | Iraq vs Na Uy | 2 : 0 | 0.76 | -0.88 | 3/4 : 0 | -0.97 | 0.85 | 3 | -0.95 | 0.82 | 1 1/4 | -0.98 | 0.85 | 15.00 | 6.80 | 1.19 |
| 08:00 | Argentina vs Algeria | 0 : 1 1/4 | -0.97 | 0.85 | 0 : 1/2 | 0.94 | 0.94 | 2 1/2 | -0.99 | 0.86 | 1 | 0.94 | 0.93 | 1.39 | 4.70 | 8.20 |
Lịch + Kèo Giao Hữu CLB |
||||||||||||||||
| 19:00 | Nizhny Nov vs Ufa | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Estonia |
||||||||||||||||
| 23:00 | Parnu JK Vaprus vs Flora Tallinn | 1 1/4 : 0 | 0.91 | 0.91 | 1/2 : 0 | 0.95 | 0.87 | 3 | 0.70 | -0.90 | 1 1/4 | 0.78 | -0.98 | 5.20 | 4.60 | 1.39 |
| 23:00 | Kuressaare vs Trans Narva | 0 : 1/4 | -0.92 | 0.73 | 0 : 0 | 0.82 | 1.00 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 1 | 0.65 | -0.95 | 2.26 | 3.50 | 2.55 |
Lịch + Kèo VĐQG Georgia |
||||||||||||||||
| 23:00 | Dila Gori vs FC Spaeri | 0 : 1/2 | 0.85 | 0.99 | 0 : 1/4 | 0.98 | 0.86 | 2 1/2 | 0.86 | 0.96 | 1 | 0.84 | 0.98 | 1.85 | 3.35 | 3.85 |
Lịch + Kèo VĐQG Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | IA Akranes vs Valur Rey. | 0 : 1/4 | 0.90 | 0.98 | 0 : 1/4 | -0.89 | 0.77 | 3 1/2 | 0.88 | 0.98 | 1 1/2 | 0.90 | 0.90 | 2.13 | 4.00 | 2.62 |
| 02:15 | Stjarnan vs Breidablik | 1/4 : 0 | -0.97 | 0.85 | 1/4 : 0 | 0.81 | -0.93 | 3 3/4 | 0.86 | 1.00 | 1 1/2 | 0.78 | -0.98 | 2.75 | 4.15 | 2.03 |
| 02:15 | Vikingur Rey. vs KR Reykjavik | 0 : 1 1/4 | 0.90 | 0.98 | 0 : 1/2 | 0.87 | -0.99 | 4 1/4 | 0.95 | 0.91 | 1 3/4 | 0.80 | -0.94 | 1.43 | 5.20 | 4.75 |
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 22:00 | BFC Daugavpils vs SK Super Nova | 0 : 1/2 | 0.90 | 0.96 | 0 : 1/4 | -0.99 | 0.85 | 2 1/2 | 0.95 | 0.89 | 1 | 0.88 | 0.96 | 1.90 | 3.35 | 3.65 |
| 23:00 | FK Grobina vs FK Liepaja | 1/2 : 0 | 0.94 | 0.92 | 1/4 : 0 | 0.84 | -0.98 | 2 1/2 | 0.92 | 0.92 | 1 | 0.87 | 0.97 | 3.45 | 3.45 | 1.92 |
Lịch + Kèo VĐQG Kuwait |
||||||||||||||||
| 23:05 | Al Kuwait vs Fahaheel | |||||||||||||||
| 00:45 | Kazma vs Al Arabi (KUW) | |||||||||||||||
| 01:45 | Qadisiya Kuwait vs Salmiya | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Landskrona vs Nordic United FC | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.82 | 0 : 0 | 0.80 | -0.93 | 2 3/4 | 0.83 | 0.97 | 1 1/4 | -0.94 | 0.74 | 2.29 | 3.70 | 2.67 |
| 00:00 | Varnamo vs Helsingborg | 0 : 1/4 | 0.92 | 0.96 | 0 : 0 | 0.67 | -0.79 | 2 3/4 | 0.80 | 1.00 | 1 1/4 | -0.96 | 0.76 | 2.16 | 3.60 | 2.96 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Argentina |
||||||||||||||||
| 01:59 | Gimnasia Jujuy vs Nueva Chicago | 0 : 3/4 | 0.88 | 0.94 | 0 : 1/4 | 0.83 | 0.99 | 2 1/4 | 0.97 | 0.83 | 1 | -0.89 | 0.69 | 1.67 | 3.45 | 4.70 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | Fortaleza/CE vs America/MG | 0 : 1 | -0.99 | 0.87 | 0 : 1/4 | 0.75 | -0.88 | 2 1/4 | 0.88 | 0.98 | 1 | -0.94 | 0.80 | 1.53 | 3.90 | 5.80 |
Lịch + Kèo AUS FFA Cup |
||||||||||||||||
| 18:00 | Bayswater City vs Perth RedStar | 0 : 1/2 | 0.75 | -0.99 | 0 : 1/4 | 0.88 | 0.94 | 3 | 0.95 | 0.85 | 1 1/4 | 0.91 | 0.79 | 1.75 | 3.75 | 3.55 |
| 18:00 | Fremantle City vs Olympic Kingsway | 3/4 : 0 | 0.95 | 0.81 | 1/4 : 0 | -0.95 | 0.77 | 3 1/4 | 0.81 | 0.95 | 1 1/4 | 0.75 | -0.95 | 3.85 | 4.15 | 1.61 |
Lịch + Kèo Aus Queensland |
||||||||||||||||
| 16:15 | Rochedale Rovers vs Moreton City Exce. | 1 1/4 : 0 | -0.94 | 0.80 | 1/2 : 0 | -0.93 | 0.79 | 3 3/4 | 0.96 | 0.88 | 1 1/2 | 0.86 | 0.90 | 5.60 | 5.10 | 1.37 |
| 16:30 | Wynnum Wolves vs Eastern Suburbs | 1/4 : 0 | 0.87 | 0.99 | 0 : 0 | -0.94 | 0.80 | 3 1/2 | 0.86 | 0.98 | 1 1/2 | 0.93 | 0.91 | 2.59 | 4.10 | 2.14 |
| 16:30 | Gold Coast Knights vs Queensland Lion | 3/4 : 0 | 0.85 | -0.99 | 1/4 : 0 | 1.00 | 0.86 | 3 1/4 | 0.70 | -0.94 | 1 1/2 | 0.90 | 0.94 | 3.45 | 4.05 | 1.77 |
Lịch + Kèo U20 Brazil |
||||||||||||||||
| 01:00 | America/MG U20 vs Santos/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Criciuma/SC U20 vs Palmeiras/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Athletico/PR U20 vs Cruzeiro/MG U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật đội hình dự kiến Tây Ban Nha gặp Ả Rập Xê Út lúc 23h00 ngày 21/6, phân tích lực lượng hai đội, đội hình ra sân và dự đoán kết quả.
| Đặc biệt | 71680 | |||||||||||
| Giải nhất | 62845 | |||||||||||
| Giải nhì | 66605 | 34138 | ||||||||||
| Giải ba | 77489 | 01083 | 72269 | |||||||||
| 88174 | 69623 | 43631 | ||||||||||
| Giải tư | 1167 | 8613 | 8192 | 9024 | ||||||||
| Giải năm | 8441 | 9252 | 6691 | |||||||||
| 7536 | 9217 | 5638 | ||||||||||
| Giải sáu | 774 | 907 | 243 | |||||||||
| Giải bảy | 62 | 86 | 27 | 00 | ||||||||
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
92
|
36
|
| G7 |
137
|
674
|
| G6 |
3955
4504
4931
|
2831
9542
5417
|
| G5 |
4233
|
9594
|
| G4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
| G3 |
47281
18143
|
08643
79054
|
| G2 |
94955
|
87093
|
| G1 |
98313
|
75966
|
| ĐB |
610770
|
339761
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
34
|
98
|
47
|
| G7 |
616
|
581
|
169
|
| G6 |
2105
0007
1797
|
9076
2509
5374
|
0415
7610
9905
|
| G5 |
5640
|
8203
|
7113
|
| G4 |
64240
41551
82062
39797
21357
10268
98540
|
52472
67062
77819
45346
26013
92814
83903
|
29635
83951
54050
65203
48453
81830
14942
|
| G3 |
82950
51229
|
91022
30086
|
85840
88415
|
| G2 |
97467
|
20258
|
04754
|
| G1 |
66382
|
20779
|
12135
|
| ĐB |
285122
|
105318
|
290235
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc