| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 02:00 | Nam Phi vs Canada | 3/4 : 0 | 0.96 | 0.91 | 2 1/4 | 0.96 | 0.88 | 5.20 | 3.65 | 1.70 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Belarus |
||||||||||||||||
| 20:00 | Isloch vs Belshina Bobruisk | |||||||||||||||
| 22:00 | Dnepr Mogilev vs Neman Grodno | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Estonia |
||||||||||||||||
| 21:00 | Nomme Kalju vs Paide Linname. | |||||||||||||||
| 23:00 | Levadia T. vs Flora Tallinn | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Iceland |
||||||||||||||||
| 00:00 | Keflavik vs KR Reykjavik | 3/4 : 0 | 0.90 | 0.92 | 1/4 : 0 | 1.00 | 0.82 | 4 | 0.89 | 0.91 | 1 3/4 | 0.95 | 0.85 | 3.35 | 4.40 | 1.74 |
| 00:00 | Stjarnan vs KA Akureyri | 0 : 1/2 | -0.99 | 0.81 | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.77 | 3 1/2 | 0.83 | 0.97 | 1 1/2 | 0.85 | 0.95 | 2.01 | 4.05 | 2.80 |
| 00:00 | Hafnarfjordur vs Vestmannaeyjar | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.85 | 0 : 0 | 0.77 | -0.95 | 3 1/4 | 0.85 | 0.95 | 1 1/2 | 1.00 | 0.80 | 2.15 | 3.95 | 2.62 |
| 00:00 | Thor Akureyri vs Valur Rey. | 3/4 : 0 | 0.92 | 0.90 | 1/4 : 0 | -0.99 | 0.81 | 3 1/2 | 0.94 | 0.86 | 1 1/2 | 0.91 | 0.89 | 3.55 | 4.20 | 1.72 |
Lịch + Kèo VĐQG Kazakhstan |
||||||||||||||||
| 17:00 | Irtysh Pavlodar vs Kaisar Kyzylorda | |||||||||||||||
| 19:00 | Ulytau Zhezkazgan vs Ordabasy | |||||||||||||||
| 20:00 | Tobol Kostanay vs Altai Oskemen | |||||||||||||||
| 22:00 | FC Zhenis vs Astana | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Lithuania |
||||||||||||||||
| 22:00 | FK Banga vs Hegelmann Litauen | |||||||||||||||
| 22:45 | Dziugas FC vs VMFD Zalgiris | |||||||||||||||
| 00:00 | FK Riteriai vs FK Kauno Zalgiris | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Moldova |
||||||||||||||||
| 22:00 | Sheriff Tiraspol vs Real Sireti | |||||||||||||||
| 00:00 | Petrocub vs Dacia Buiucani | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Trung Quốc |
||||||||||||||||
| 17:00 | Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional | 0 : 0 | 0.91 | 0.85 | 0 : 0 | 0.90 | 0.86 | 3 | 0.98 | 0.78 | 1 1/4 | 0.95 | 0.75 | 2.42 | 3.60 | 2.34 |
| 18:00 | Dalian Yingbo FC vs Sh. Shenhua | 0 : 0 | 0.82 | 0.94 | 0 : 0 | 0.83 | 0.93 | 2 3/4 | 0.74 | 0.96 | 1 1/4 | 0.95 | 0.75 | 2.30 | 3.60 | 2.46 |
Lịch + Kèo VĐQG Canada |
||||||||||||||||
| 06:00 | Cavalry FC vs Supra du Quebec | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Marốc |
||||||||||||||||
| 22:00 | Maghreb Fes vs Yaacub Mansour | |||||||||||||||
| 22:00 | Hassania Agadir vs Renai. Zemamra | |||||||||||||||
| 22:00 | Difaa El Jadidi vs Kawkab Marrakech | |||||||||||||||
| 22:00 | Olympique Safi vs CODM Meknes | |||||||||||||||
| 22:00 | FUS Rabat vs Renai. Berkane | |||||||||||||||
| 22:00 | Ittihad Tanger vs Raja Casablanca | |||||||||||||||
| 22:00 | FAR Rabat vs US Touarga | |||||||||||||||
| 22:00 | Wydad Casablanca vs Olympique Dcheira | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Afturelding vs KF Aegir. Thor | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 20:00 | KaPa vs JaPS | 0 : 0 | 0.75 | -0.93 | 2 1/2 | 0.80 | 1.00 | 2.38 | 3.40 | 2.72 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 20:00 | Landskrona vs Varnamo | 0 : 1/2 | 0.98 | 0.90 | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.83 | 2 3/4 | 0.89 | 0.97 | 1 1/4 | -0.90 | 0.76 | 1.98 | 3.75 | 3.25 |
| 20:00 | Norrkoping vs Norrby | 0 : 1 1/4 | -0.97 | 0.85 | 3 | 0.87 | 0.99 | 1.46 | 4.65 | 5.50 | ||||||
| 22:00 | Sandvikens vs Helsingborg | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.95 | 3 | -0.97 | 0.83 | 2.16 | 3.75 | 2.85 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Trung Quốc |
||||||||||||||||
| 18:00 | Suzhou Dongwu vs Ningbo Professional | |||||||||||||||
| 19:00 | Jiangxi Dingnan vs Wuxi Wugo | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 02:00 | Athletic Club/MG vs Avai/SC | 0 : 1/2 | 0.97 | 0.91 | 2 1/4 | -0.99 | 0.85 | 1.97 | 3.30 | 3.70 | ||||||
| 02:00 | Atletico/GO vs Ponte Preta/SP | 0 : 1 1/4 | -0.96 | 0.84 | 0 : 1/2 | 1.00 | 0.88 | 2 1/2 | -0.97 | 0.83 | 1 | 0.95 | 0.91 | 1.42 | 4.30 | 6.90 |
| 02:00 | Juventude/RS vs Ceara/CE | 0 : 1/4 | 0.82 | -0.94 | 2 | 0.82 | -0.96 | 2.09 | 3.20 | 3.45 | ||||||
| 04:30 | Nautico/PE vs Goias/GO | 0 : 1/2 | 0.82 | -0.94 | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.91 | 2 1/2 | -0.95 | 0.81 | 1 | 0.98 | 0.88 | 1.82 | 3.55 | 4.00 |
| 04:30 | Fortaleza/CE vs SC Recife/PE | 0 : 1/2 | 0.90 | 0.98 | 2 1/4 | 0.89 | 0.97 | 1.90 | 3.45 | 3.80 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Na Uy |
||||||||||||||||
| 19:00 | Skeid Fotball vs SK Trygg/Lade | |||||||||||||||
| 20:00 | Stjordals Blink vs Junkeren | |||||||||||||||
| 20:00 | Follo vs Levanger FK | |||||||||||||||
| 22:00 | Sotra SK vs FK Jerv | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 20:00 | KPV Kokkola vs PK Keski Uusimaa | |||||||||||||||
| 22:30 | OLS Oulu vs KuPS Akatemia | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 18:00 | BK Olympic Malmo vs Eskilsminne IF | |||||||||||||||
| 21:00 | Umea vs Jarfalla | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Aus New South Wales |
||||||||||||||||
| 12:00 | Marconi Stallions vs Blacktown City | 0 : 1 1/4 | 0.85 | 0.97 | 3 | 0.98 | 0.82 | 1.38 | 4.85 | 6.70 | ||||||
| 13:15 | APIA Tigers vs Rockdale Ilinden FC | 0 : 3/4 | 0.85 | 0.97 | 3 1/4 | 0.98 | 0.82 | 1.70 | 4.20 | 3.95 | ||||||
Lịch + Kèo Aus Queensland |
||||||||||||||||
| 12:00 | Gold Coast Utd vs Moreton City Exce. | |||||||||||||||
| 14:00 | Queensland Lion vs Wynnum Wolves | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Aus Victoria |
||||||||||||||||
| 12:30 | South Melbourne vs Green Gully SC | 0 : 1 1/4 | 0.87 | 0.95 | 3 | 0.92 | 0.88 | 1.39 | 4.85 | 6.40 | ||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Hàn Quốc |
||||||||||||||||
| 12:00 | Daejeon Korail vs Busan Transp. | |||||||||||||||
| 12:00 | Gyeongju KHNP vs Pocheon Citizen | |||||||||||||||
| 15:00 | Dangjin Citizen vs FC Gangneung | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U19 Nữ Châu Âu |
||||||||||||||||
| 19:00 | Thụy Sỹ U19 Nữ vs T.B.Nha U19 Nữ | |||||||||||||||
| 22:00 | Áo U19 Nữ vs Iceland U19 Nữ | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Thống kê đối đầu Haukar đấu với Kari 02h15 ngày 2/7 chi tiết lịch sử chạm trán, phong độ hai đội và dự đoán kết quả mới nhất trước trận.
| Đặc biệt | 09253 | |||||||||||
| Giải nhất | 77988 | |||||||||||
| Giải nhì | 47765 | 74645 | ||||||||||
| Giải ba | 12147 | 62526 | 91680 | |||||||||
| 80964 | 11647 | 00107 | ||||||||||
| Giải tư | 9245 | 4476 | 4247 | 0827 | ||||||||
| Giải năm | 0639 | 1313 | 0757 | |||||||||
| 8887 | 4331 | 0680 | ||||||||||
| Giải sáu | 465 | 739 | 135 | |||||||||
| Giải bảy | 95 | 48 | 91 | 68 | ||||||||
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
04
|
86
|
49
|
| G7 |
778
|
645
|
986
|
| G6 |
8879
4045
3608
|
2816
6011
1525
|
4752
0142
2395
|
| G5 |
6002
|
8829
|
4965
|
| G4 |
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
|
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
|
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
|
| G3 |
03858
31569
|
67174
95568
|
50222
49611
|
| G2 |
88197
|
27835
|
53090
|
| G1 |
43413
|
53823
|
57732
|
| ĐB |
911019
|
427822
|
985077
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
28
|
17
|
70
|
76
|
| G7 |
347
|
849
|
488
|
988
|
| G6 |
3249
1646
9653
|
2122
4408
0424
|
4266
9522
7084
|
3559
5701
9266
|
| G5 |
6693
|
9878
|
0518
|
6058
|
| G4 |
85176
59787
21162
40767
08337
01564
97524
|
53319
63802
23436
89687
27718
87582
80612
|
17119
42386
31483
89543
37569
30040
51208
|
07193
95068
67969
80665
50953
88658
84763
|
| G3 |
20190
21088
|
67326
92338
|
34668
57100
|
33280
86269
|
| G2 |
82478
|
78517
|
37665
|
85191
|
| G1 |
06554
|
49583
|
37597
|
15307
|
| ĐB |
608165
|
218731
|
311230
|
778736
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc