| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 02:00 | B.D.Nha vs T.B.Nha | 1/2 : 0 | 0.95 | 0.93 | 1/4 : 0 | 0.85 | -0.97 | 2 3/4 | -0.99 | 0.86 | 1 | 0.76 | -0.89 | 3.85 | 3.65 | 1.93 |
| 07:00 | Mỹ vs Bỉ | 0 : 0 | 0.92 | 0.96 | 0 : 0 | 0.93 | 0.95 | 2 3/4 | 0.90 | 0.97 | 1 | 0.69 | -0.83 | 2.61 | 3.30 | 2.68 |
Lịch + Kèo Giao Hữu CLB |
||||||||||||||||
| 21:00 | Rotor Volgograd vs Akron Togliatti | |||||||||||||||
| 22:00 | Cracovia Krakow vs Istanbul BB | |||||||||||||||
| 23:00 | FK Partizan vs Neftchi Baku | |||||||||||||||
| 23:30 | Schwaig vs Jahn Regensburg | |||||||||||||||
| 23:30 | Schwaig vs Jahn Regensburg | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 15:00 | Nhật Bản U17 Nữ vs Mỹ U17 Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Keflavik vs Fram Rey. | 1/4 : 0 | -0.93 | 0.75 | 1/4 : 0 | 0.80 | -0.98 | 3 1/2 | 0.93 | 0.87 | 1 1/2 | 0.91 | 0.89 | 2.93 | 4.00 | 1.96 |
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 23:00 | SK Super Nova vs FK Ogre United | 0 : 3/4 | 0.85 | 0.89 | 0 : 1/4 | 0.84 | 0.90 | 2 3/4 | 0.95 | 0.79 | 1 | 0.78 | 0.96 | 1.64 | 3.53 | 4.33 |
Lịch + Kèo VĐQG Lithuania |
||||||||||||||||
| 22:45 | FK Suduva vs TransINVEST | 0 : 1/4 | 0.94 | 0.82 | 0 : 0 | 0.69 | -0.93 | 2 1/2 | 0.96 | 0.80 | 1 | 0.92 | 0.84 | 2.16 | 3.35 | 2.80 |
| 23:30 | FK Banga vs FK Riteriai | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Moldova |
||||||||||||||||
| 22:00 | Zimbru vs FC Balti | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Hacken vs Djurgardens | 0 : 0 | 0.84 | -0.96 | 0 : 0 | 0.86 | -0.98 | 3 | 0.87 | 1.00 | 1 1/4 | 0.96 | 0.91 | 2.31 | 3.90 | 2.57 |
| 00:00 | Brommapojkarna vs GAIS | 1/4 : 0 | 0.95 | 0.93 | 0 : 0 | -0.83 | 0.70 | 2 1/2 | 0.87 | 1.00 | 1 | 0.86 | -0.99 | 2.96 | 3.55 | 2.17 |
Lịch + Kèo VĐQG Ecuador |
||||||||||||||||
| 04:30 | Univ Catolica Quito vs Mushuc Runa | 0 : 1 | 0.91 | 0.85 | 0 : 1/2 | -0.99 | 0.75 | 2 3/4 | 0.83 | 0.93 | 1 1/4 | 0.97 | 0.79 | 1.51 | 4.10 | 4.65 |
| 07:00 | Orense SC vs Tecnico Uni. | 0 : 1/2 | 0.83 | 0.93 | 0 : 1/4 | 0.96 | 0.80 | 2 1/4 | 0.85 | 0.91 | 1 | -0.99 | 0.75 | 1.83 | 3.30 | 3.70 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 05:00 | Botafogo/SP vs Avai/SC | 0 : 1/2 | 0.99 | 0.89 | 0 : 1/4 | -0.90 | 0.78 | 2 1/4 | -0.94 | 0.80 | 3/4 | 0.74 | -0.88 | 1.99 | 3.25 | 3.70 |
| 05:00 | Vila Nova/GO vs Sao Bernardo/SP | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.86 | 0 : 1/4 | -0.88 | 0.75 | 2 1/4 | -0.97 | 0.83 | 1 | -0.85 | 0.71 | 2.02 | 3.20 | 3.70 |
Lịch + Kèo Cúp Chi Lê |
||||||||||||||||
| 06:30 | Colo Colo vs Deportes Recoleta | 0 : 2 | 0.97 | 0.83 | 0 : 3/4 | 0.87 | 0.93 | 3 | 0.87 | 0.91 | 1 1/4 | 0.95 | 0.83 | 1.18 | 5.80 | 12.00 |
| 06:30 | Dep.Concepcion vs Temuco | 0 : 1/4 | 0.91 | 0.89 | 0 : 0 | 0.64 | -0.84 | 2 1/2 | 0.95 | 0.83 | 1 | 0.97 | 0.81 | 2.16 | 3.19 | 3.09 |
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Thống kê đối đầu Cobresal đấu với Cobreloa 02h00 ngày 6/7 chi tiết về lịch sử đối đầu, phong độ gần đây và dự đoán kết quả chính xác nhất.
| Đặc biệt | 66771 | |||||||||||
| Giải nhất | 64531 | |||||||||||
| Giải nhì | 53751 | 62057 | ||||||||||
| Giải ba | 22964 | 18198 | 37503 | |||||||||
| 11113 | 09823 | 04737 | ||||||||||
| Giải tư | 9277 | 9799 | 6109 | 0123 | ||||||||
| Giải năm | 0604 | 9280 | 2063 | |||||||||
| 1981 | 9947 | 0517 | ||||||||||
| Giải sáu | 990 | 376 | 186 | |||||||||
| Giải bảy | 99 | 35 | 03 | 86 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
84
|
07
|
12
|
| G7 |
964
|
245
|
390
|
| G6 |
7724
3711
5653
|
8007
4225
4950
|
7197
5591
4190
|
| G5 |
8688
|
2274
|
7471
|
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G3 |
74635
07311
|
24711
03455
|
41587
19646
|
| G2 |
90374
|
27516
|
22957
|
| G1 |
33780
|
63266
|
48387
|
| ĐB |
326063
|
818561
|
318927
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
49
|
57
|
52
|
| G7 |
281
|
126
|
070
|
| G6 |
6666
3761
9585
|
7265
8985
0528
|
4574
1502
5906
|
| G5 |
6100
|
9993
|
5024
|
| G4 |
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
| G3 |
93019
04348
|
71478
06496
|
48961
86106
|
| G2 |
23461
|
71687
|
47535
|
| G1 |
49113
|
94837
|
14259
|
| ĐB |
673100
|
503680
|
522666
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc