NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG

11:00 Tanzania vs Rwanda
13:00 Vanuatu vs Fiji
17:59 Honduras vs Ghana
18:30 Philippines vs Myanmar 0 : 1 0.88 0.82 0 : 1/2 0.99 0.71 2 1/2 0.75 0.95 1 0.68 -0.98 1.52 4.05 5.10
18:35 Trung Quốc vs Thái Lan 0 : 1/2 0.92 0.78 0 : 1/4 0.99 0.71 2 1/2 0.96 0.74 1 0.88 0.82 1.92 3.00 4.00
19:00 Campuchia vs Hồng Kông
20:00 Indonesia vs Mozambique
21:00 CHDC Congo vs Chile
21:00 Bahrain vs Syria
21:30 Kyrgyzstan vs Palestine 0 : 0 1.00 0.70 0 : 0 0.91 0.79 2 1/4 0.89 0.81 3/4 0.68 -0.98 2.65 3.15 2.45
22:00 Tajikistan vs Ấn Độ 0 : 3/4 0.82 0.88 0 : 1/4 0.77 0.93 2 1/4 0.85 0.85 1 1.00 0.70 1.64 3.60 4.75
22:00 Ethiopia vs Malawi 0 : 1/4 -0.93 0.75 0 : 0 0.66 -0.84 1 3/4 0.93 0.87 3/4 0.95 0.85 2.34 2.76 3.25
23:00 Armenia vs Moldova 0 : 3/4 0.82 0.88 0 : 1/4 0.76 0.94 2 1/2 0.93 0.77 1 0.87 0.83 1.64 3.70 4.55
23:30 Belarus vs Burkina Faso 1/2 : 0 0.68 -0.98 1/4 : 0 0.59 -0.89 2 1/4 0.92 0.78 3/4 0.65 -0.95 3.25 3.25 2.05
00:00 Hungary vs Kazakhstan 0 : 1 1/2 0.78 0.92 0 : 3/4 0.94 0.76 3 0.95 0.75 1 1/4 0.91 0.79 1.26 5.20 8.50
00:00 Nga vs Trinidad & T.
01:00 Benin vs Togo
01:00 Azerbaijan vs San Marino
02:00 Angola vs CH Trung Phi
06:00 Arập Xêut vs Senegal 3/4 : 0 0.90 0.80 1/4 : 0 0.95 0.75 2 1/2 0.95 0.75 1 0.89 0.81 4.65 3.70 1.63
08:00 Iraq vs Venezuela
08:08 Argentina vs Iceland

Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ

15:30 Indonesia Nữ vs Campuchia Nữ
16:00 Australia Nữ vs Mexico Nữ
17:00 Hàn Quốc U20 Nữ vs Phần Lan U23 Nữ
17:00 Anh U20 Nữ vs Nhật Bản U20 Nữ
17:30 Myanmar Nữ vs Thái Lan Nữ
17:59 B.D.Nha U19 Nữ vs Brazil U20 Nữ
17:59 Đan Mạch U23 Nữ vs Phần Lan U23 Nữ
17:59 Nhật Bản Nữ vs Nam Phi Nữ
20:00 Đức U19 Nữ vs Mỹ U19 Nữ
23:00 Zambia Nữ vs Zimbabwe Nữ
23:00 New Zealand Nữ vs Ma Rốc Nữ
07:30 Brazil Nữ vs Mỹ Nữ
08:30 Costa Rica Nữ vs Canada Nữ

Lịch + Kèo Hạng 2 Tây Ban Nha

02:00 Almeria vs Castellon 0 : 1/4 -0.96 0.84 0 : 0 0.78 -0.90 2 3/4 0.86 -0.99 1 1/4 -0.95 0.75 2.30 3.65 2.93

Lịch + Kèo VĐQG Ukraina

22:00 Ahrobiznes Volochysk vs Kudrivka
22:00 Livyi Bereh Kyiv vs PFK Aleksandriya

Lịch + Kèo VĐQG Canada

06:00 Atletico Ottawa vs Supra du Quebec

Lịch + Kèo VĐQG Marốc

23:00 Yaacub Mansour vs CODM Meknes
23:59 Wydad Casablanca vs Olympique Safi 0 : 1 -0.96 0.80 0 : 1/4 0.73 -0.89 2 1/2 0.86 0.96 1 0.79 0.97 1.54 3.80 4.80
01:00 Kawkab Marrakech vs Raja Casablanca
01:00 Renai. Zemamra vs US Touarga
03:00 Maghreb Fes vs FAR Rabat

Lịch + Kèo Hạng 2 Phần Lan

23:00 SJK Akatemia vs JIPPO 3/4 : 0 0.89 0.99 1/4 : 0 1.00 0.88 2 1/2 -0.96 0.82 1 0.90 0.90 4.35 3.60 1.74

Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển

00:00 Sandvikens vs Falkenbergs 0 : 1/4 -0.86 0.74 2 3/4 0.95 0.85 2.42 3.55 2.60
00:00 Oddevold vs Norrkoping 0 : 0 0.95 0.93 0 : 0 0.95 0.93 2 3/4 0.88 0.92 1 1/4 -0.88 0.74 2.53 3.70 2.42
00:00 Osters vs Varnamo 0 : 1/2 0.97 0.91 0 : 1/4 -0.93 0.80 3 -0.97 0.83 1 1/4 -0.95 0.81 1.97 3.80 3.25
00:00 Brage vs Ljungskile SK 0 : 0 0.95 0.93 0 : 0 0.97 0.91 2 3/4 0.94 0.92 1 1/4 -0.88 0.73 2.55 3.55 2.46
00:00 Nordic United FC vs Ostersunds 0 : 1/4 0.96 0.92 0 : 0 0.72 -0.84 2 3/4 0.98 0.88 1 0.75 -0.89 2.17 3.65 2.91

Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil

05:00 Nautico/PE vs Fortaleza/CE 0 : 1/4 0.97 0.91 0 : 0 0.70 -0.83 2 1/4 -0.98 0.84 1 -0.86 0.72 2.25 3.15 3.15
05:00 Ponte Preta/SP vs Cuiaba/MT 1/4 : 0 0.87 -0.99 0 : 0 -0.88 0.75 1 3/4 0.85 -0.99 3/4 -0.99 0.85 3.25 2.80 2.42

Lịch + Kèo Hạng Nhất Mỹ USL Pro

06:05 Tampa Bay Rowdies vs Ch. Battery 0 : 3/4 0.95 0.75 0 : 1/4 0.84 0.86 2 3/4 0.88 0.82 1 1/4 -0.95 0.65 1.75 3.80 3.80
06:35 Detroit City FC vs El Paso Locomotive 0 : 1/2 0.93 0.77 0 : 1/4 -0.97 0.67 2 3/4 0.92 0.78 1 0.70 1.00 1.95 3.65 3.20

Lịch + Kèo VLWC Nữ KV Châu Âu

23:00 Slovenia Nữ vs Đức Nữ 2 3/4 : 0 0.95 0.75 1 1/4 : 0 0.85 0.85 3 1/2 0.85 0.85 1 1/2 0.85 0.85 20.00 10.00 1.03
23:00 Na Uy Nữ vs Áo Nữ 0 : 1 0.85 0.85 0 : 1/2 0.98 0.72 2 1/2 0.80 0.90 1 0.72 0.98 1.48 3.95 5.10
00:00 Bắc Ireland Nữ vs Thụy Sỹ Nữ 1 1/2 : 0 0.85 0.85 3/4 : 0 0.71 0.99 2 3/4 0.85 0.85 1 1/4 1.00 0.70 8.00 4.90 1.26
00:00 Hungary Nữ vs Andorra Nữ
00:00 Croatia Nữ vs Bulgaria Nữ 0 : 1 3/4 0.85 0.85 0 : 3/4 0.84 0.86 3 0.85 0.85 1 1/4 0.85 0.85 1.20 5.50 9.10
00:00 North Macedonia Nữ vs Azerbaijan Nữ
00:00 Estonia Nữ vs Bosnia & Herz Nữ 1 1/2 : 0 0.93 0.77 3/4 : 0 0.76 0.94 2 3/4 0.85 0.85 1 1/4 1.00 0.70 8.80 5.00 1.23
00:00 Belarus Nữ vs Armenia Nữ 0 : 2 1/2 0.85 0.85 4 0.82 0.88 1.10 7.90 12.00
00:00 Serbia Nữ vs Đan Mạch Nữ 1 1/2 : 0 0.90 0.80 3/4 : 0 0.75 0.95 3 1.00 0.70 1 1/4 0.94 0.76 8.10 5.00 1.25
00:00 Lithuania Nữ vs Liechtenstein Nữ
00:00 Latvia Nữ vs Slovakia Nữ 1 1/4 : 0 0.93 0.77 1/2 : 0 0.92 0.78 2 3/4 0.85 0.85 1 1/4 1.00 0.70 6.70 4.55 1.33
00:00 Síp Nữ vs Moldova Nữ 0 : 3/4 0.85 0.85 2 1/2 0.85 0.85 1.65 3.65 4.20
00:00 Luxembourg Nữ vs Bỉ Nữ
00:00 Albania Nữ vs Montenegro Nữ 0 : 1/2 0.85 0.85 2 1/2 0.85 0.85 1.85 3.45 3.45
00:00 Malta Nữ vs T.N.Kỳ Nữ 1 3/4 : 0 0.90 0.80 3/4 : 0 0.89 0.81 3 0.90 0.80 1 1/4 0.88 0.82 9.90 5.60 1.19
00:00 Georgia Nữ vs Hy Lạp Nữ 2 : 0 0.92 0.78 3 1/4 0.85 0.85 11.50 6.50 1.14
00:00 Gibraltar Nữ vs Kosovo Nữ
00:00 Israel Nữ vs Scotland Nữ 4 1/4 : 0 -0.95 0.65 5 0.70 1.00 16.50 13.50 1.01
00:00 Thụy Điển Nữ vs Italia Nữ 0 : 3/4 0.85 0.85 0 : 1/4 0.78 0.92 2 1/2 0.92 0.78 1 0.85 0.85 1.64 3.60 4.30
00:00 Phần Lan Nữ vs B.D.Nha Nữ 0 : 0 0.83 0.87 0 : 0 0.83 0.87 2 1/4 0.75 0.95 1 0.94 0.76 2.43 3.25 2.49
00:00 Wales Nữ vs Séc Nữ 0 : 1/4 0.85 0.85 0 : 0 0.63 -0.93 2 1/2 0.85 0.85 1 0.82 0.88 2.09 3.40 2.89
02:00 Anh Nữ vs Ukraina Nữ
02:00 Hà Lan Nữ vs Ba Lan Nữ 0 : 2 0.95 0.75 0 : 3/4 0.73 0.97 2 3/4 0.75 0.95 1 1/4 0.91 0.79 1.15 5.90 11.50
02:00 Iceland Nữ vs T.B.Nha Nữ 2 1/4 : 0 0.92 0.78 1 : 0 0.90 0.80 3 1/4 0.90 0.80 1 1/4 0.70 1.00 15.50 7.60 1.08
02:00 Pháp Nữ vs Ireland Nữ 0 : 2 0.76 0.94 0 : 1 0.98 0.72 3 0.81 0.89 1 1/4 0.79 0.91 1.12 6.60 13.00

Lịch + Kèo Nations League Nam Mỹ Nữ

01:59 Uruguay Nữ vs Venezuela Nữ
01:59 Ecuador Nữ vs Argentina Nữ
01:59 Paraguay Nữ vs Colombia Nữ
01:59 Peru Nữ vs Bolivia Nữ

Lịch + Kèo Cúp Phần Lan

22:30 Honka vs Helsinki

Lịch + Kèo Vòng loại U17 Châu Âu

22:00 Albania U17 vs Ukraina U17

Lịch + Kèo Vòng loại U19 Châu Âu

17:59 Hy Lạp U19 vs Kazakhstan U19
17:59 Serbia U19 vs B.D.Nha U19

Lịch + Kèo ASEAN Cup 2026

19:15 Đông Timo vs Brunei

Lịch + Kèo U19 Đông Nam Á

20:00 Australia U19 vs Campuchia U19

Lịch + Kèo Giao Hữu U16

22:00 Romania U16 vs Georgia U16
23:00 Tunisia U16 vs Nga U16
23:00 Arập Xêut U16 vs Algeria U16
XEM THÊM

XSMB » Xổ số miền Bắc ngày 08-06-2026

Đặc biệt 53505
Giải nhất 80099
Giải nhì 82382 82605
Giải ba 09863 17676 70784
17059 51082 75128
Giải tư 6098 1280 3518 9235
Giải năm 8180 2156 2125
0066 0174 0670
Giải sáu 231 092 769
Giải bảy 31 21 61 07

XSMT » Xổ số miền Trung ngày 08-06-2026

Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
58
27
G7
003
400
G6
7392
7415
9428
7538
4254
1904
G5
2667
9078
G4
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
G3
71841
76614
12968
85605
G2
45331
51067
G1
29551
92655
ĐB
988145
744184

XSMN » Xổ số miền Nam ngày 08-06-2026

Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Đồng Tháp
Mã: DT
Cà Mau
Mã: CM
G8
75
93
75
G7
439
954
729
G6
3795
5987
8271
1537
1653
6829
6535
7902
6632
G5
2460
5163
2858
G4
43034
48552
73454
20955
26652
81877
76095
50441
88853
91836
21303
89969
97609
00778
65589
85631
33309
98684
70188
00236
16185
G3
93185
70100
55193
19092
36481
03452
G2
77229
25502
43729
G1
92526
55722
61479
ĐB
925261
400162
841122

Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Tiêu chí chọn ngày cưới tốt trong tháng 10/2021

  • Xem ngày cưới hỏi nên chọn các ngày sau: Ngày Bất Tương , ngày Hoàng Đạo, ngày Tốc Hỷ, ngày Đại An
  • Tránh tuổi cô dâu phạm phải Kim Lâu
  • Nên chọn giờ hoàng đạo để đón dâu

Xem ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp

Ngày cưới tháng 10 năm 2021 đẹp cho 12 con giáp

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)

Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)

Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)

Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)

GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)

Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc