| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 11:00 | Áo vs Jordan | 0 : 1 1/2 | 0.98 | 0.90 | 0 : 3/4 | -0.84 | 0.72 | 2 3/4 | 0.88 | 0.99 | 1 1/4 | -0.88 | 0.75 | 1.33 | 5.30 | 9.10 |
| 00:00 | B.D.Nha vs CHDC Congo | 0 : 1 1/2 | 0.87 | -0.99 | 0 : 3/4 | -0.98 | 0.86 | 2 3/4 | 0.93 | 0.94 | 1 1/4 | -0.85 | 0.72 | 1.27 | 5.70 | 11.00 |
| 03:00 | Anh vs Croatia | 0 : 3/4 | 0.94 | 0.94 | 0 : 1/4 | 0.90 | 0.98 | 2 1/4 | 0.90 | 0.94 | 1 | -0.89 | 0.75 | 1.71 | 3.75 | 4.95 |
| 06:00 | Ghana vs Panama | 0 : 1/4 | 0.94 | 0.94 | 0 : 1/4 | -0.78 | 0.65 | 2 1/4 | -0.96 | 0.83 | 3/4 | 0.69 | -0.85 | 2.23 | 3.15 | 3.50 |
| 09:00 | Uzbekistan vs Colombia | 1 1/4 : 0 | 0.99 | 0.89 | 1/2 : 0 | 0.96 | 0.92 | 2 1/2 | 0.94 | 0.90 | 1 | 0.87 | 1.00 | 8.80 | 4.80 | 1.37 |
Lịch + Kèo VĐQG Estonia |
||||||||||||||||
| 23:00 | Paide Linname. vs Harju JK Laagri | 0 : 1 1/4 | 0.96 | 0.74 | 0 : 1/2 | 0.89 | 0.81 | 3 | 0.84 | 0.86 | 1 1/4 | 0.86 | 0.84 | 1.41 | 4.20 | 4.95 |
| 23:00 | Nomme United vs Levadia T. | 2 1/4 : 0 | 0.85 | 0.85 | 1 : 0 | 0.83 | 0.87 | 3 3/4 | 0.82 | 0.88 | 1 1/2 | 0.75 | 0.95 | 9.90 | 6.60 | 1.11 |
| 23:00 | Nomme Kalju vs Tammeka Tartu | 0 : 1 1/4 | 0.80 | 0.90 | 0 : 1/2 | 0.89 | 0.81 | 3 1/4 | 0.95 | 0.75 | 1 1/4 | 0.82 | 0.88 | 1.34 | 4.50 | 5.50 |
Lịch + Kèo VĐQG Georgia |
||||||||||||||||
| 22:00 | FC Iberia 1999 vs FC Rustavi | 0 : 1/2 | 0.81 | 0.95 | 0 : 1/4 | 0.94 | 0.82 | 2 1/4 | 0.96 | 0.80 | 3/4 | 0.67 | -0.92 | 1.81 | 3.35 | 4.00 |
| 00:00 | Torpedo Kut. vs Dinamo Batumi | 0 : 1 | 0.91 | 0.85 | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.74 | 2 3/4 | 0.95 | 0.81 | 1 | 0.68 | -0.93 | 1.52 | 4.10 | 5.00 |
Lịch + Kèo VĐQG Kazakhstan |
||||||||||||||||
| 21:00 | Kairat Almaty vs FK Kyzylzhar | 0 : 1 1/4 | 0.85 | 0.85 | 0 : 1/2 | 0.84 | 0.86 | 2 1/2 | 0.85 | 0.85 | 1 | 0.76 | 0.94 | 1.36 | 4.40 | 7.10 |
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 22:00 | FK Tukums 2000 vs FK Auda | 1 : 0 | 0.70 | -0.94 | 1/4 : 0 | -0.95 | 0.71 | 3 | -0.98 | 0.74 | 1 1/4 | 0.98 | 0.78 | 4.40 | 4.05 | 1.59 |
| 22:00 | Jelgava vs FK Ogre United | 0 : 1 | 0.90 | 0.86 | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.74 | 2 3/4 | 0.95 | 0.81 | 1 | 0.68 | -0.93 | 1.52 | 4.10 | 5.10 |
| 23:00 | Riga FC vs Rigas Futbola Skola | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.81 | 0 : 0 | 0.72 | -0.96 | 2 3/4 | 0.89 | 0.87 | 1 | 0.68 | -0.93 | 2.19 | 3.60 | 2.74 |
Lịch + Kèo VĐQG Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:00 | Helsinki vs Inter Turku | 0 : 0 | 0.92 | 0.96 | 0 : 0 | 0.89 | 0.99 | 2 1/2 | 0.88 | 0.99 | 1 | 0.88 | 0.99 | 2.48 | 3.55 | 2.53 |
| 22:00 | Ilves Tampere vs Jaro | 0 : 3/4 | 0.87 | -0.99 | 0 : 1/4 | 0.80 | -0.93 | 2 3/4 | 0.92 | 0.95 | 1 | 0.70 | -0.83 | 1.68 | 3.95 | 4.30 |
| 22:00 | AC Oulu vs IFK Mariehamn | 0 : 1 1/4 | 0.93 | 0.95 | 0 : 1/2 | 0.94 | 0.94 | 2 3/4 | 0.99 | 0.88 | 1 | 0.76 | -0.90 | 1.39 | 4.60 | 7.00 |
| 22:00 | TPS Turku vs KuPS | 3/4 : 0 | 1.00 | 0.88 | 1/4 : 0 | -0.94 | 0.82 | 2 1/2 | 0.87 | 1.00 | 1 | 0.82 | -0.95 | 4.55 | 3.85 | 1.66 |
| 01:00 | Seinajoen JK vs VPS Vaasa | 0 : 0 | 0.83 | -0.95 | 0 : 0 | 0.85 | -0.97 | 2 3/4 | -0.98 | 0.85 | 1 | 0.80 | -0.93 | 2.36 | 3.60 | 2.65 |
| 01:00 | Gnistan vs Lahti | 0 : 0 | 0.82 | -0.94 | 0 : 0 | 0.85 | -0.97 | 2 1/2 | 0.98 | 0.89 | 1 | 0.97 | 0.90 | 2.38 | 3.50 | 2.68 |
Lịch + Kèo VĐQG Kuwait |
||||||||||||||||
| 00:45 | Al Jahra vs Tadamon (KUW) | |||||||||||||||
| 00:45 | Al Shabab (KUW) vs Al Nasr (KUW) | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Marốc |
||||||||||||||||
| 22:00 | Maghreb Fes vs Difaa El Jadidi | |||||||||||||||
| 22:00 | Kawkab Marrakech vs Ittihad Tanger | 0 : 1/4 | 0.99 | 0.71 | 0 : 0 | 0.69 | -0.99 | 2 | 0.91 | 0.79 | 3/4 | 0.79 | 0.91 | 2.28 | 2.79 | 2.84 |
| 22:00 | US Touarga vs CODM Meknes | 0 : 1/2 | 0.86 | 0.84 | 0 : 1/4 | -0.99 | 0.69 | 2 | 0.84 | 0.86 | 3/4 | 0.77 | 0.93 | 1.86 | 2.97 | 3.65 |
| 22:00 | Renai. Zemamra vs Raja Casablanca | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Iceland |
||||||||||||||||
| 21:00 | IR Reykjavik vs Grotta | 0 : 1/2 | 0.92 | 0.84 | 0 : 1/4 | -0.99 | 0.75 | 3 1/4 | 0.81 | 0.95 | 1 1/4 | 0.74 | -0.98 | 1.92 | 4.00 | 3.05 |
| 21:00 | UMF Grindavik vs Fylkir | 3/4 : 0 | 0.93 | 0.83 | 1/4 : 0 | 0.96 | 0.80 | 3 | 0.77 | 0.99 | 1 1/4 | 0.87 | 0.89 | 4.00 | 4.15 | 1.64 |
| 23:15 | Vestri vs KF Aegir. Thor | 0 : 1 | 0.96 | 0.80 | 0 : 1/2 | -0.97 | 0.73 | 3 1/4 | 0.81 | 0.95 | 1 1/2 | -0.97 | 0.73 | 1.58 | 4.35 | 4.20 |
Lịch + Kèo Hạng Nhất Mỹ USL Pro |
||||||||||||||||
| 02:05 | Oakland Roots vs Birmingham Legion | 0 : 1/2 | 0.98 | 0.78 | 0 : 1/4 | -0.93 | 0.68 | 2 3/4 | -0.97 | 0.73 | 1 | 0.79 | 0.97 | 1.98 | 3.25 | 2.95 |
| 06:05 | Indy Eleven vs Brooklyn FC | 0 : 3/4 | 0.90 | 0.86 | 0 : 1/4 | 0.81 | 0.95 | 3 | 0.93 | 0.77 | 1 1/4 | 0.97 | 0.79 | 1.70 | 3.60 | 3.55 |
| 07:35 | FC Tulsa vs Monterey Bay FC | 0 : 1/2 | 0.87 | 0.89 | 0 : 1/4 | 1.00 | 0.76 | 2 1/2 | 0.80 | 0.96 | 1 | 0.77 | 0.99 | 1.87 | 3.30 | 3.20 |
Lịch + Kèo AUS FFA Cup |
||||||||||||||||
| 16:45 | FK Beograd (AUS) vs West Torrens | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Nữ Hàn Quốc |
||||||||||||||||
| 17:00 | Gangjin Swans Nữ vs Suwon Nữ | 1 3/4 : 0 | 0.85 | 0.85 | 3/4 : 0 | 0.86 | 0.84 | 3 | 0.85 | 0.85 | 1 1/4 | 0.85 | 0.85 | 9.60 | 5.70 | 1.22 |
| 17:00 | Seoul WFC Nữ vs Mung. Sangmu Nữ | 0 : 1/4 | 0.87 | 0.83 | 0 : 0 | 0.66 | -0.96 | 2 3/4 | 0.90 | 0.80 | 1 | 0.68 | -0.98 | 2.14 | 3.60 | 2.83 |
| 17:00 | Sejong Sportstoto Nữ vs Red Angels Nữ | 1/2 : 0 | 0.80 | 0.90 | 1/4 : 0 | 0.68 | -0.98 | 2 1/2 | 0.94 | 0.76 | 1 | 0.90 | 0.80 | 3.45 | 3.50 | 1.91 |
| 17:00 | Gyeongju Nữ vs Hwacheon KSPO Nữ | 3/4 : 0 | 0.68 | -0.98 | 1/4 : 0 | 0.77 | 0.93 | 2 3/4 | 0.90 | 0.80 | 1 | 0.68 | -0.98 | 3.60 | 3.70 | 1.81 |
Lịch + Kèo U20 Brazil |
||||||||||||||||
| 01:00 | Corinthians/SP U20 vs Vitoria/BA U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Flamengo/RJ U20 vs Cuiaba/MT U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Botafogo/RJ U20 vs Gremio/RS U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Bahia/BA U20 vs Vasco DG/RJ U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Juventude/RS U20 vs Sao Paulo/SP U20 | |||||||||||||||
| 01:00 | Fortaleza/CE U20 vs Avai/SC U20 | |||||||||||||||
| 05:00 | RB Bragantino/SP U20 vs Fluminense/RJ U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật đội hình dự kiến Tây Ban Nha gặp Ả Rập Xê Út lúc 23h00 ngày 21/6, phân tích lực lượng hai đội, đội hình ra sân và dự đoán kết quả.
| Đặc biệt | 80384 | |||||||||||
| Giải nhất | 75429 | |||||||||||
| Giải nhì | 65858 | 40175 | ||||||||||
| Giải ba | 47665 | 24523 | 93872 | |||||||||
| 29148 | 06321 | 40762 | ||||||||||
| Giải tư | 1455 | 8744 | 3901 | 8229 | ||||||||
| Giải năm | 5223 | 8228 | 1786 | |||||||||
| 0703 | 2196 | 6546 | ||||||||||
| Giải sáu | 710 | 036 | 784 | |||||||||
| Giải bảy | 11 | 59 | 55 | 70 | ||||||||
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
48
|
87
|
| G7 |
461
|
744
|
| G6 |
0053
2702
2487
|
9500
3151
9896
|
| G5 |
5725
|
7124
|
| G4 |
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
| G3 |
48089
76377
|
89155
87909
|
| G2 |
30818
|
87648
|
| G1 |
15993
|
13235
|
| ĐB |
503026
|
611482
|
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
83
|
19
|
50
|
| G7 |
002
|
304
|
928
|
| G6 |
0431
1781
1492
|
9780
8761
0803
|
7074
0151
3653
|
| G5 |
1903
|
4733
|
7845
|
| G4 |
57379
56071
48285
65235
58298
89623
14579
|
92495
97437
89117
98734
97530
26311
20095
|
18866
21425
65465
31980
74380
35819
28007
|
| G3 |
76731
06402
|
68212
88682
|
52178
74727
|
| G2 |
69953
|
25975
|
75247
|
| G1 |
77764
|
28642
|
88886
|
| ĐB |
691272
|
024892
|
683986
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc