| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Copa Libertadores |
||||||||||||||||
| 05:00 | Cerro Porteno vs Sporting Cristal | 0 : 3/4 | 0.82 | 1.00 | 2 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1.63 | 3.55 | 4.85 | ||||||
| 05:00 | Palmeiras/SP vs Junior Barranquilla | 0 : 1 3/4 | 0.96 | 0.86 | 0 : 3/4 | 0.94 | 0.88 | 2 3/4 | 0.82 | 0.98 | 1 1/4 | -0.99 | 0.79 | 1.22 | 5.50 | 9.90 |
| 07:30 | Boca Juniors vs Univ. Catolica(CHL) | 0 : 1 1/4 | 1.00 | 0.82 | 0 : 1/2 | 0.97 | 0.85 | 2 1/4 | 0.84 | 0.96 | 1 | 0.97 | 0.83 | 1.39 | 4.15 | 7.00 |
| 07:30 | Cruzeiro/MG vs Barcelona SC | 0 : 1 1/2 | 0.84 | 0.98 | 0 : 3/4 | -0.97 | 0.79 | 2 1/2 | 0.89 | 0.91 | 1 | 0.79 | -0.99 | 1.24 | 5.10 | 10.50 |
Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| 01:00 | Ai Cập vs Nga | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.76 | 0 : 0 | 0.76 | -0.94 | 2 1/4 | 0.98 | 0.78 | 3/4 | 0.71 | -0.92 | 2.35 | 3.05 | 2.87 |
| 01:45 | Ireland vs Qatar | 0 : 3/4 | 0.81 | -0.99 | 0 : 1/4 | 0.75 | -0.93 | 2 1/2 | -0.99 | 0.79 | 1 | 0.90 | 0.86 | 1.63 | 3.65 | 4.70 |
Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 15:00 | Slovakia U16 Nữ vs T.N.Kỳ U16 Nữ | |||||||||||||||
| 23:00 | Montenegro U16 Nữ vs Ukraina U16 Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Bồ Đào Nha |
||||||||||||||||
| 02:00 | Casa Pia AC vs Uniao Torreense | 0 : 1/4 | 0.98 | 0.89 | 0 : 0 | 0.69 | -0.81 | 2 | 0.92 | 0.94 | 3/4 | 0.82 | -0.96 | 2.34 | 2.95 | 3.20 |
Lịch + Kèo VĐQG Bulgaria |
||||||||||||||||
| 21:00 | Septemvri Sofia vs Yantra Gabrovo | 0 : 1 | 0.86 | 0.96 | 0 : 1/2 | -0.93 | 0.74 | 2 1/4 | 0.91 | 0.89 | 1 | 0.97 | 0.73 | 1.48 | 3.75 | 5.60 |
Lịch + Kèo VĐQG Georgia |
||||||||||||||||
| 23:00 | Torpedo Kut. vs Gagra Tbilisi | 0 : 1 | 0.90 | 0.86 | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.74 | 2 3/4 | 0.90 | 0.80 | 1 1/4 | -0.96 | 0.66 | 1.48 | 3.85 | 4.65 |
Lịch + Kèo VĐQG Kazakhstan |
||||||||||||||||
| 17:00 | Okzhetpes vs Aktobe | 0 : 0 | 0.79 | -0.97 | 0 : 0 | 0.81 | -0.99 | 2 1/4 | 0.92 | 0.88 | 1 | -0.92 | 0.71 | 2.34 | 3.20 | 2.65 |
| 18:00 | FK Kyzylzhar vs Zhetysu Taldykorgan | 0 : 1/2 | 1.00 | 0.82 | 0 : 1/4 | -0.88 | 0.70 | 2 1/4 | 0.94 | 0.90 | 1 | -0.93 | 0.77 | 2.00 | 3.15 | 3.30 |
| 19:00 | FC Zhenis vs Caspiy Aktau | 0 : 1/2 | 0.91 | 0.91 | 0 : 1/4 | -0.98 | 0.80 | 2 1/4 | 0.92 | 0.88 | 1 | -0.93 | 0.73 | 1.91 | 3.15 | 3.55 |
| 20:00 | Atyrau vs Tobol Kostanay | 1/4 : 0 | 0.85 | 0.97 | 0 : 0 | -0.88 | 0.69 | 2 | 0.89 | 0.91 | 3/4 | 0.82 | 0.98 | 2.92 | 3.20 | 2.25 |
| 21:00 | Kaisar Kyzylorda vs Yelimay Semey | 1/4 : 0 | 0.81 | -0.99 | 0 : 0 | -0.88 | 0.70 | 2 1/2 | 0.98 | 0.82 | 1 | 0.95 | 0.85 | 2.78 | 3.20 | 2.23 |
| 22:00 | Ordabasy vs Kairat Almaty | 0 : 0 | 0.87 | 0.95 | 0 : 0 | 0.88 | 0.94 | 2 1/4 | 0.79 | -0.99 | 1 | 0.99 | 0.81 | 2.41 | 3.25 | 2.50 |
Lịch + Kèo VĐQG Kuwait |
||||||||||||||||
| 23:20 | Fahaheel vs Salmiya | 1/4 : 0 | 0.93 | 0.83 | 1/4 : 0 | 0.60 | -0.84 | 2 1/4 | 1.00 | 0.76 | 3/4 | 0.70 | -0.88 | 3.15 | 3.25 | 2.09 |
Lịch + Kèo VĐQG Ai Cập |
||||||||||||||||
| 21:00 | Petrojet Suez vs El Gouna | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.87 | 0 : 0 | 0.65 | -0.83 | 2 | 0.88 | 0.92 | 3/4 | 0.83 | 0.97 | 2.26 | 3.00 | 3.30 |
| 00:00 | Talaea El Gaish vs Wadi Degla SC | 0 : 0 | 0.73 | -0.92 | 0 : 0 | 0.76 | -0.94 | 2 | -0.94 | 0.81 | 3/4 | 0.94 | 0.93 | 2.46 | 2.82 | 3.10 |
| 00:00 | Ismaily SC vs Pharco FC | 0 : 0 | 0.94 | 0.88 | 1 3/4 | 0.82 | -0.95 | 2.82 | 2.79 | 2.73 | ||||||
Lịch + Kèo Copa Sudamericana |
||||||||||||||||
| 07:30 | America Cali vs Macara | 0 : 3/4 | 0.87 | 0.95 | 2 1/4 | 0.96 | 0.84 | 1.66 | 3.50 | 4.75 | ||||||
| 07:30 | Tigre vs Alianza Atletico | 0 : 1 1/2 | 0.84 | 0.98 | 0 : 3/4 | -0.97 | 0.79 | 2 1/2 | 0.90 | 0.90 | 1 | 0.80 | 1.00 | 1.24 | 5.10 | 10.50 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Ba Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | Chrobry Glogow vs LKS Lodz | 1/4 : 0 | 0.93 | 0.91 | 0 : 0 | -0.84 | 0.68 | 2 1/2 | 0.87 | 0.83 | 1 | 0.84 | 0.86 | 2.79 | 3.30 | 2.04 |
| 01:30 | Wieczysta Krakow vs Polonia Wars. | 0 : 1/2 | 0.85 | 0.99 | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.89 | 2 3/4 | 0.82 | 1.00 | 1 1/4 | -0.95 | 0.77 | 1.85 | 3.70 | 3.45 |
Lịch + Kèo Cúp Montenegro |
||||||||||||||||
| 01:30 | Decic Tuzi vs Mornar Bar | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Cúp Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:30 | Assyriska vs Vasalunds | 1/4 : 0 | 0.88 | 0.88 | 0 : 0 | -0.93 | 0.69 | 3 1/4 | 0.92 | 0.78 | 1 1/4 | 0.80 | 0.90 | 2.70 | 3.80 | 2.06 |
Lịch + Kèo Hạng 3 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | Jyvaskyla JK vs OLS Oulu | 0 : 0 | 0.81 | -0.93 | 3 1/4 | 0.91 | 0.85 | 2.22 | 3.90 | 2.55 | ||||||
| 22:30 | Jazz vs SalPa Salo | 1/2 : 0 | 0.90 | 0.98 | 3 1/4 | 0.90 | 0.86 | 2.98 | 3.85 | 1.98 | ||||||
Lịch + Kèo Nữ Mỹ |
||||||||||||||||
| 06:05 | Orlando Pride Nữ vs Bay FC Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U17 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 18:30 | Bỉ U17 vs T.B.Nha U17 | 1 : 0 | 0.92 | 0.84 | 1/2 : 0 | 0.77 | 0.99 | 2 3/4 | 0.82 | 0.94 | 1 1/4 | 1.00 | 0.70 | 5.00 | 4.10 | 1.48 |
| 23:00 | Estonia U17 vs Croatia U17 | 2 : 0 | 0.90 | 0.86 | 3/4 : 0 | 0.94 | 0.82 | 3 | 0.78 | 0.98 | 1 1/4 | 0.89 | 0.87 | 10.50 | 6.10 | 1.12 |
Lịch + Kèo Cúp Nữ Nam Á |
||||||||||||||||
| 18:00 | Sri Lanka Nữ vs Bhutan Nữ | |||||||||||||||
| 21:00 | Bangladesh Nữ vs Maldives Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U17 Châu Phi |
||||||||||||||||
| 23:00 | Tanzania U17 vs Ai Cập U17 | |||||||||||||||
| 02:00 | Ma Rốc U17 vs Senegal U17 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U19 |
||||||||||||||||
| 16:30 | Anh U18 vs Hy Lạp U19 | |||||||||||||||
| 17:00 | North Macedonia U19 vs Slovenia U18 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U20 |
||||||||||||||||
| 05:00 | Colombia U20 vs Costa Rica U20 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U20 Brazil |
||||||||||||||||
| 01:00 | RB Bragantino/SP U20 vs Corinthians/SP U20 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu thống kê Canada gặp Uzbekistan cùng phân tích đối đầu, phong độ hai đội và dự đoán tỷ số trận đấu Canada vs Uzbekistan.
| Đặc biệt | 61513 | |||||||||||
| Giải nhất | 25473 | |||||||||||
| Giải nhì | 05981 | 36393 | ||||||||||
| Giải ba | 01096 | 81866 | 19263 | |||||||||
| 59097 | 46712 | 16436 | ||||||||||
| Giải tư | 5033 | 4807 | 8302 | 0840 | ||||||||
| Giải năm | 2819 | 3011 | 7912 | |||||||||
| 9554 | 2672 | 5294 | ||||||||||
| Giải sáu | 440 | 550 | 613 | |||||||||
| Giải bảy | 45 | 27 | 16 | 15 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
31
|
66
|
| G7 |
633
|
891
|
| G6 |
3438
8260
5218
|
7278
6614
7102
|
| G5 |
5045
|
8859
|
| G4 |
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
| G3 |
69556
90651
|
33287
23945
|
| G2 |
27422
|
98806
|
| G1 |
40057
|
77334
|
| ĐB |
295812
|
487799
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
94
|
64
|
94
|
| G7 |
658
|
253
|
305
|
| G6 |
3673
7600
2736
|
1768
1403
1401
|
9344
5063
2844
|
| G5 |
0383
|
9662
|
8108
|
| G4 |
36468
42690
59907
79002
16104
04139
49404
|
06330
75309
81483
79407
82549
82898
64403
|
58901
11094
26498
16955
22470
11765
62138
|
| G3 |
08584
73825
|
28384
89362
|
21924
93976
|
| G2 |
95371
|
89893
|
74920
|
| G1 |
36587
|
61339
|
83469
|
| ĐB |
738909
|
094538
|
007940
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc