| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 00:00 | Argentina vs Áo | 0 : 1 | 0.95 | 0.93 | 0 : 1/2 | -0.90 | 0.78 | 2 1/2 | 0.95 | 0.92 | 1 | 0.90 | 0.97 | 1.53 | 4.15 | 6.40 |
| 04:00 | Pháp vs Iraq | 0 : 2 3/4 | 0.93 | 0.93 | 0 : 1 1/4 | -0.92 | 0.78 | 3 1/2 | 0.91 | 0.95 | 1 1/2 | -0.99 | 0.85 | 1.08 | 11.50 | 29.00 |
| 07:00 | Na Uy vs Senegal | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.93 | 0 : 0 | 0.71 | -0.83 | 2 1/2 | 0.93 | 0.94 | 1 | 0.90 | 0.94 | 2.23 | 3.40 | 3.25 |
| 10:00 | Jordan vs Algeria | 1 : 0 | 0.87 | -0.99 | 1/2 : 0 | 0.73 | -0.85 | 2 1/2 | 0.93 | 0.87 | 1 | 0.92 | 0.92 | 5.50 | 4.20 | 1.58 |
Lịch + Kèo Giao Hữu CLB |
||||||||||||||||
| 17:59 | Universitaea Cluj vs Mura | |||||||||||||||
| 20:00 | AIK Solna vs Kalmar | |||||||||||||||
| 21:00 | Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Georgia |
||||||||||||||||
| 22:00 | Dila Gori vs FC Rustavi | 0 : 1/4 | 0.96 | 0.80 | 0 : 0 | 0.67 | -0.92 | 2 1/4 | 0.90 | 0.86 | 1 | -0.93 | 0.69 | 2.21 | 3.20 | 2.83 |
| 00:00 | Torpedo Kut. vs FC Spaeri | 0 : 1 | 1.00 | 0.76 | 0 : 1/2 | -0.94 | 0.70 | 2 3/4 | 0.86 | 0.90 | 1 1/4 | 1.00 | 0.76 | 1.55 | 3.95 | 4.50 |
Lịch + Kèo VĐQG Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | KR Reykjavik vs IA Akranes | 0 : 1 | 0.91 | 0.91 | 0 : 1/2 | -0.99 | 0.81 | 3 3/4 | -0.97 | 0.77 | 1 1/2 | 0.87 | 0.93 | 1.55 | 4.60 | 4.25 |
Lịch + Kèo VĐQG Ireland |
||||||||||||||||
| 01:45 | Shelbourne vs Bohemians | 0 : 0 | 0.97 | 0.91 | 0 : 0 | 0.99 | 0.89 | 2 1/4 | 0.85 | 0.95 | 1 | 0.93 | 0.87 | 2.62 | 3.25 | 2.55 |
| 02:00 | Shamrock Rovers vs Derry City | 0 : 1/2 | 0.82 | -0.94 | 0 : 1/4 | 0.95 | 0.93 | 2 1/4 | 0.84 | 0.96 | 1 | 0.99 | 0.87 | 1.79 | 3.55 | 4.15 |
Lịch + Kèo VĐQG Latvia |
||||||||||||||||
| 22:00 | Rigas Futbola Skola vs FK Ogre United | 0 : 3 1/4 | 0.95 | 0.79 | 0 : 1 1/4 | 0.84 | 0.90 | 4 | 0.92 | 0.82 | 1 1/2 | 0.81 | 0.93 | 1.04 | 9.00 | 20.00 |
Lịch + Kèo VĐQG Lithuania |
||||||||||||||||
| 23:00 | FK Riteriai vs Hegelmann Litauen | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Kuwait |
||||||||||||||||
| 23:05 | Salmiya vs Fahaheel | |||||||||||||||
| 00:45 | Al Kuwait vs Al Arabi (KUW) | |||||||||||||||
| 01:45 | Qadisiya Kuwait vs Kazma | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Varbergs BoIS vs Landskrona | 0 : 1/2 | 0.92 | 0.96 | 0 : 1/4 | -0.97 | 0.85 | 2 1/2 | 0.91 | 0.95 | 1 | 0.82 | -0.96 | 1.92 | 3.60 | 3.55 |
| 00:00 | Oddevold vs Ljungskile SK | 0 : 1/2 | -0.99 | 0.87 | 0 : 1/4 | -0.89 | 0.77 | 2 3/4 | 0.96 | 0.90 | 1 | 0.74 | -0.88 | 2.01 | 3.65 | 3.25 |
| 00:05 | Orebro vs Sandvikens | 0 : 0 | -0.93 | 0.81 | 0 : 0 | 0.96 | 0.80 | 2 3/4 | 0.95 | 0.91 | 1 | 0.66 | -0.90 | 2.64 | 3.65 | 2.35 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | Ponte Preta/SP vs Novorizontino/SP | 3/4 : 0 | 0.85 | -0.97 | 1/4 : 0 | 0.93 | 0.95 | 2 1/4 | 0.97 | 0.83 | 1 | -0.89 | 0.69 | 4.35 | 3.45 | 1.79 |
Lịch + Kèo Cúp Latvia |
||||||||||||||||
| 00:00 | Smiltene vs Valmiera / BSS | 2 1/4 : 0 | 0.81 | 0.85 | 1 : 0 | 0.71 | 0.95 | 3 3/4 | 0.81 | 0.85 | 1 1/2 | 0.81 | 0.85 | 9.10 | 6.00 | 1.14 |
Lịch + Kèo Cúp Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Landvetter IS vs Dalstorps IF | |||||||||||||||
| 00:00 | Rappe vs Hassleholms IF | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Nữ Iceland |
||||||||||||||||
| 01:00 | Vestmannaeyjar Nữ vs Breidablik Nữ | |||||||||||||||
| 01:00 | Thor Akureyri Nữ vs Throttur Rey. Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Stjarnan Nữ vs Fram Rey. Nữ | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu thống kê Thổ Nhĩ Kỳ gặp Mỹ lúc 09h00 hôm nay 26/6 về lịch sử đối đầu, phong độ hai đội và dự đoán kết quả trận đấu.
| Đặc biệt | 28083 | |||||||||||
| Giải nhất | 98033 | |||||||||||
| Giải nhì | 91687 | 21982 | ||||||||||
| Giải ba | 76861 | 94628 | 56951 | |||||||||
| 14372 | 05628 | 08730 | ||||||||||
| Giải tư | 8329 | 0225 | 5769 | 1065 | ||||||||
| Giải năm | 8206 | 7740 | 6743 | |||||||||
| 9491 | 0137 | 4981 | ||||||||||
| Giải sáu | 595 | 625 | 140 | |||||||||
| Giải bảy | 94 | 33 | 07 | 13 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
93
|
06
|
49
|
| G7 |
393
|
546
|
069
|
| G6 |
8271
5840
7257
|
0943
1959
2480
|
2745
7974
0244
|
| G5 |
0220
|
6003
|
8847
|
| G4 |
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
| G3 |
10827
15443
|
49624
01154
|
50647
88841
|
| G2 |
39826
|
36759
|
33279
|
| G1 |
62122
|
60043
|
96045
|
| ĐB |
024130
|
777871
|
010504
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
74
|
10
|
10
|
| G7 |
917
|
302
|
324
|
| G6 |
9028
3295
7773
|
1431
5864
3045
|
5596
0459
8035
|
| G5 |
3613
|
8849
|
9357
|
| G4 |
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
|
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
| G3 |
91691
53911
|
12387
36590
|
61552
22567
|
| G2 |
54710
|
18572
|
87012
|
| G1 |
57745
|
51277
|
29616
|
| ĐB |
075760
|
097913
|
911911
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc