| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo World Cup 2026 |
||||||||||||||||
| 23:00 | T.B.Nha vs Cape Verde | 0 : 2 1/2 | 0.89 | 0.97 | 0 : 1 1/4 | -0.93 | 0.72 | 3 1/2 | 0.96 | 0.88 | 1 1/2 | 0.95 | 0.82 | 1.10 | 10.50 | 20.00 |
| 02:00 | Bỉ vs Ai Cập | 0 : 3/4 | 0.79 | -0.93 | 0 : 1/4 | 0.78 | -0.92 | 2 1/2 | 0.99 | 0.85 | 1 | 0.92 | 0.94 | 1.60 | 3.90 | 5.80 |
| 05:00 | Arập Xêut vs Uruguay | 1 1/4 : 0 | 0.84 | -0.97 | 1/2 : 0 | 0.87 | 1.00 | 2 1/2 | -0.97 | 0.83 | 1 | 0.93 | 0.91 | 7.30 | 4.45 | 1.44 |
| 08:00 | Iran vs New Zealand | 0 : 1/2 | 0.83 | -0.96 | 0 : 1/4 | -0.97 | 0.84 | 2 | 0.80 | -0.94 | 3/4 | 0.73 | -0.89 | 1.82 | 3.40 | 4.75 |
Lịch + Kèo VĐQG Iceland |
||||||||||||||||
| 23:30 | Thor Akureyri vs Vestmannaeyjar | 1/4 : 0 | 0.97 | 0.90 | 0 : 0 | -0.86 | 0.74 | 3 1/4 | 0.94 | 0.92 | 1 1/2 | -0.95 | 0.75 | 2.72 | 3.85 | 2.11 |
| 01:00 | KA Akureyri vs Fram Rey. | 1/4 : 0 | 0.90 | 0.92 | 0 : 0 | -0.85 | 0.67 | 3 1/4 | 0.81 | 0.99 | 1 1/2 | -0.99 | 0.79 | 2.67 | 3.95 | 2.12 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | SJK Akatemia vs Haka | 3/4 : 0 | -0.94 | 0.76 | 1/4 : 0 | -0.92 | 0.73 | 2 3/4 | 0.91 | 0.89 | 1 1/4 | -0.93 | 0.72 | 4.50 | 4.00 | 1.63 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | GIF Sundsvall vs Osters | 1/4 : 0 | -0.94 | 0.82 | 1/4 : 0 | 0.72 | -0.84 | 2 3/4 | 0.94 | 0.92 | 1 | 0.72 | -0.86 | 3.05 | 3.70 | 2.08 |
| 00:05 | Norrkoping vs Varbergs BoIS | 0 : 1/4 | 0.92 | 0.96 | 0 : 0 | 0.65 | -0.78 | 2 3/4 | 0.95 | 0.91 | 1 | 0.73 | -0.88 | 2.14 | 3.65 | 2.94 |
Lịch + Kèo Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 07:00 | Londrina/PR vs Avai/SC | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.85 | 0 : 0 | 0.70 | -0.88 | 2 1/4 | 1.00 | 0.80 | 1 | -0.89 | 0.69 | 2.27 | 3.15 | 3.10 |
| 07:00 | Criciuma/SC vs Ceara/CE | 0 : 1/2 | 0.99 | 0.83 | 0 : 1/4 | -0.89 | 0.71 | 2 | 0.81 | -0.95 | 3/4 | 0.75 | -0.89 | 1.99 | 3.30 | 3.65 |
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu đội hình Thụy Sĩ gặp Bosnia và Herzegovina 02h00 ngày 19/6, tình hình chấn thương và nhận định kết quả trận đấu.
| Đặc biệt | 63000 | |||||||||||
| Giải nhất | 45171 | |||||||||||
| Giải nhì | 00085 | 82483 | ||||||||||
| Giải ba | 84939 | 85470 | 55445 | |||||||||
| 27413 | 94402 | 54507 | ||||||||||
| Giải tư | 5312 | 6012 | 9379 | 3924 | ||||||||
| Giải năm | 3000 | 3137 | 5537 | |||||||||
| 8306 | 4500 | 1174 | ||||||||||
| Giải sáu | 169 | 931 | 202 | |||||||||
| Giải bảy | 48 | 99 | 69 | 38 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
40
|
52
|
31
|
| G7 |
390
|
627
|
613
|
| G6 |
7984
8651
4941
|
3585
6270
4861
|
6853
4100
8144
|
| G5 |
2833
|
8171
|
5271
|
| G4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| G3 |
70829
67954
|
14693
98939
|
64388
26609
|
| G2 |
96426
|
98657
|
60858
|
| G1 |
23860
|
74137
|
37212
|
| ĐB |
309580
|
645395
|
028536
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
62
|
23
|
72
|
| G7 |
915
|
143
|
164
|
| G6 |
6346
8410
5966
|
1541
3827
3404
|
1914
4646
5741
|
| G5 |
6470
|
9335
|
1128
|
| G4 |
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
| G3 |
07992
37149
|
05886
29815
|
02583
42313
|
| G2 |
37831
|
36666
|
46326
|
| G1 |
96129
|
15096
|
13749
|
| ĐB |
897210
|
832106
|
621690
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc