| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch + Kèo Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| 18:00 | Maldives vs Pakistan | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.76 | 0 : 1/4 | -0.90 | 0.68 | 2 1/4 | 0.98 | 0.80 | 1 | -0.93 | 0.71 | 1.94 | 3.26 | 3.47 |
| 19:00 | Campuchia vs Bhutan | 0 : 2 | 0.95 | 0.75 | 0 : 3/4 | 0.76 | -0.98 | 3 | 0.90 | 0.80 | 1 1/4 | 0.91 | 0.87 | 1.16 | 5.90 | 11.00 |
| 20:00 | Lesotho vs Kenya | 1/2 : 0 | 0..88 | 0.90 | 1/4 : 0 | 0.80 | 0.98 | 2 | 0.86 | 0.92 | 3/4 | 0.79 | 0.99 | 4.03 | 3.25 | 1.80 |
| 22:30 | Iran vs Mali | |||||||||||||||
| 23:00 | Afghanistan vs Bangladesh U23 | |||||||||||||||
| 23:00 Hoãn | Burundi vs Equatorial Guinea | |||||||||||||||
| 23:00 | Bắc Ireland vs Guinea | 0 : 1/4 | 0.81 | -0.99 | 0 : 1/4 | -0.83 | 0.64 | 2 | 0.87 | 0.93 | 3/4 | 0.79 | -0.99 | 2.09 | 3.00 | 3.45 |
| 23:00 | Slovenia vs Síp | 0 : 1 1/4 | 0.92 | 0.90 | 0 : 1/2 | 0.92 | 0.90 | 2 1/2 | -0.99 | 0.79 | 1 | 0.89 | 0.87 | 1.36 | 4.35 | 7.40 |
| 00:00 | Andorra vs Liechtenstein | 0 : 1 | -0.99 | 0.75 | 0 : 1/4 | 0.70 | -0.94 | 2 1/4 | -0.84 | 0.60 | 3/4 | 0.85 | 0.91 | 1.52 | 3.40 | 5.80 |
| 00:00 | Thụy Điển vs Hy Lạp | 0 : 1/4 | 0.79 | -0.97 | 0 : 1/4 | -0.86 | 0.74 | 2 1/2 | 0.90 | 0.90 | 1 | 0.90 | 0.96 | 2.09 | 3.50 | 3.55 |
| 02:00 | T.B.Nha vs Iraq | 0 : 3 | 0.88 | 0.94 | 0 : 1 1/4 | 0.70 | -0.88 | 3 3/4 | 0.97 | 0.83 | 1 1/2 | 0.81 | 0.99 | 1.05 | 14.50 | 36.00 |
| 02:10 | Pháp vs B.B.Ngà | 0 : 1 1/2 | 0.91 | 0.91 | 0 : 3/4 | -0.95 | 0.77 | 3 | 0.94 | 0.86 | 1 1/4 | 0.93 | 0.87 | 1.30 | 5.00 | 7.50 |
| 07:00 | Séc vs Guatemala | 0 : 1 1/2 | 0.84 | 0.92 | 0 : 1/2 | 0.85 | -0.99 | 2 3/4 | 0.80 | 0.96 | 1 1/4 | -0.93 | 0.77 | 1.28 | 4.85 | 7.50 |
| 09:00 | Mexico vs Serbia | 0 : 1 3/4 | 0.94 | 0.88 | 0 : 3/4 | 0.90 | 0.82 | 2 3/4 | 0.91 | 0.89 | 1 | 0.60 | -0.90 | 1.21 | 5.50 | 10.50 |
Lịch + Kèo Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 16:30 | Uzbekistan Nữ vs Thái Lan Nữ | |||||||||||||||
| 22:30 | Slovenia U19 Nữ vs Bosnia & Herz U19 Nữ | |||||||||||||||
| 23:00 | Đức U23 Nữ vs Đan Mạch U23 Nữ | |||||||||||||||
| 23:00 | Burkina Faso Nữ vs Mali Nữ | |||||||||||||||
| 23:00 | B.D.Nha U18 Nữ vs Phần Lan U18 Nữ | |||||||||||||||
Lịch + Kèo VĐQG Algeria |
||||||||||||||||
| 23:00 | ES Ben Aknoun vs USM Alger | 0 : 1/2 | 0.80 | 0.90 | 2 1/4 | 0.85 | 0.85 | 1.80 | 3.35 | 3.75 | ||||||
Lịch + Kèo VĐQG Marốc |
||||||||||||||||
| 01:00 | Hassania Agadir vs FUS Rabat | 0 : 0 | 0.95 | 0.75 | 0 : 0 | 0.95 | 0.71 | 2 | 0.71 | 0.99 | 3/4 | 0.64 | -0.98 | 2.85 | 2.90 | 2.45 |
| 03:00 | FAR Rabat vs Difaa El Jadidi | 0 : 1 1/2 | 0.77 | 0.93 | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.71 | 2 3/4 | 0.90 | 0.80 | 1 | 0.77 | 0.89 | 1.24 | 5.20 | 9.50 |
Lịch + Kèo Vòng loại Asian Cup 2027 |
||||||||||||||||
| 23:00 | Lebanon vs Yemen | 0 : 1/2 | -0.96 | 0.72 | 0 : 1/4 | -0.94 | 0.70 | 2 | -0.94 | 0.70 | 3/4 | 0.88 | 0.88 | 2.02 | 3.05 | 3.60 |
Lịch + Kèo Hạng Nhất QG |
||||||||||||||||
| 16:00 | ĐH Văn Hiến vs Khánh Hòa | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Cúp Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:30 | IFK Stocksund vs Stockholm Intl | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Laholms vs Hassleholms IF | 3/4 : 0 | 0.95 | 0.75 | 1/4 : 0 | -0.95 | 0.75 | 2 3/4 | 0.77 | 0.93 | 1 1/4 | -0.96 | 0.74 | 4.10 | 3.80 | 1.55 |
| 00:30 | Eskilstuna City vs Karlbergs BK | 0 : 0 | 0.78 | 0.92 | 0 : 0 | 0.82 | 0.98 | 3 | 0.80 | 0.90 | 1 1/4 | 0.90 | 0.88 | 2.22 | 3.55 | 2.38 |
Lịch + Kèo U17 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 18:30 | Bỉ U17 vs Pháp U17 | |||||||||||||||
| 00:00 | Italia U17 vs T.B.Nha U17 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo U19 Đông Nam Á |
||||||||||||||||
| 16:00 | Myanmar U19 vs Việt Nam U19 | 1 3/4 : 0 | 0.85 | 0.85 | 3/4 : 0 | 0.76 | 0.90 | 3 | 0.85 | 0.85 | 1 1/4 | 0.88 | 0.78 | 9.10 | 5.50 | 1.20 |
| 20:00 | Indonesia U19 vs Đông Timo U19 | 0 : 4 | 0.86 | 0.92 | 0 : 1 3/4 | 0.92 | 0.86 | 5 | 0.85 | 0.93 | 2 | 0.98 | 0.80 | 1.02 | 12.00 | 23.00 |
Lịch + Kèo Giao Hữu U16 |
||||||||||||||||
| 10:00 | Argentina U16 vs B.B.Ngà U16 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U19 |
||||||||||||||||
| 21:00 | Latvia U19 vs Lithuania U19 | |||||||||||||||
| 23:00 | Bulgaria U19 vs Albania U19 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U20 |
||||||||||||||||
| 21:00 | Arập Xêut U20 vs Jordan U20 | |||||||||||||||
Lịch + Kèo Giao Hữu U21 |
||||||||||||||||
| 22:00 | Thụy Điển U21 vs Phần Lan U21 | |||||||||||||||
| 23:00 | Moldova U21 vs Malta U21 | |||||||||||||||
Momo bị lỗi chuyển tiền, đăng nhập, nạp tiền, nhận tiền thất bại? là 1 số lỗi khi sử dụng nhiều tính năng trên Momo cùng 1 lúc
Cập nhật số liệu thống kê Anh gặp New Zealand, 03h00 hôm nay 7/6, phân tích đối đầu, phong độ trước trận và dự đoán kết quả trận đấu.
| Đặc biệt | 02636 | |||||||||||
| Giải nhất | 72066 | |||||||||||
| Giải nhì | 91030 | 93579 | ||||||||||
| Giải ba | 33370 | 45058 | 83813 | |||||||||
| 75138 | 08835 | 64869 | ||||||||||
| Giải tư | 2423 | 4622 | 1251 | 5398 | ||||||||
| Giải năm | 0976 | 4695 | 2571 | |||||||||
| 1498 | 5748 | 4618 | ||||||||||
| Giải sáu | 374 | 613 | 055 | |||||||||
| Giải bảy | 52 | 90 | 77 | 34 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
71
|
95
|
| G7 |
887
|
487
|
| G6 |
8811
5557
3749
|
7035
8118
8917
|
| G5 |
1094
|
4022
|
| G4 |
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
| G3 |
38452
01760
|
66268
85559
|
| G2 |
70789
|
28750
|
| G1 |
40960
|
47246
|
| ĐB |
863914
|
725175
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
40
|
57
|
48
|
| G7 |
753
|
375
|
254
|
| G6 |
6251
2908
5544
|
0407
6913
3382
|
5125
3297
1039
|
| G5 |
8312
|
5208
|
1048
|
| G4 |
23634
90421
31971
71186
40430
19303
75637
|
64781
82461
53567
58401
32825
21625
57445
|
23534
39426
60870
19855
46418
60162
42476
|
| G3 |
05225
66061
|
50762
91154
|
15152
94736
|
| G2 |
87795
|
74702
|
10938
|
| G1 |
65371
|
97885
|
28610
|
| ĐB |
644186
|
686457
|
783481
|
Xem ngày tốt, ngày đẹp cưới xin tháng 10 năm 2021cho 12 con giáp như thế nào? Trong tháng 10 có những ngày cưới xin nào tốt cho 12 con giáp. Mời các bạn cùng Bongdanet.info tìm hiểu nhé!

Thứ ba, ngày 5/10/2021 nhằm ngày 29/8/2021 Âm lịch Ngày BÍNH TUẤT, tháng ĐINH DẬU, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ năm, ngày 7/10/2021 nhằm ngày 2/9/2021 Âm lịch Ngày MẬU TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ hai, ngày 11/10/2021 nhằm ngày 6/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ ba, ngày 12/10/2021 nhằm ngày 7/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ tư, ngày 13/10/2021 nhằm ngày 8/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ ba, ngày 19/10/2021 nhằm ngày 14/9/2021 Âm lịch Ngày CANH TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ sáu, ngày 22/10/2021 nhằm ngày 17/9/2021 Âm lịch Ngày QUÝ MÃO, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59)
Thứ bảy, ngày 23/10/2021 nhằm ngày 18/9/2021 Âm lịch Ngày GIÁP THÌN, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59)
Chủ nhật, ngày 24/10/2021 nhằm ngày 19/9/2021 Âm lịch Ngày ẤT TỴ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59)
Thứ hai, ngày 25/10/2021 nhằm ngày 20/9/2021 Âm lịch Ngày BÍNH NGỌ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Chủ nhật, ngày 31/10/2021 nhằm ngày 26/9/2021 Âm lịch Ngày NHÂM TÝ, tháng MẬU TUẤT, năm TÂN SỬU Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo)
GIỜ TỐT TRONG NGÀY : Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59)
Hy vọng với những chia sẻ của chúng tôi về ngày cưới tốt tháng 10 năm 2021 cho 12 con giáp sẽ giúp ích được cho bạn đọc